laredo

[Mỹ]/ləˈreɪdəʊ/
[Anh]/ləˈreɪdoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở miền nam Texas, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềularedoes

Cụm từ & Cách kết hợp

laredo border

biên giới laredo

laredo texas

laredo texas

laredo airport

sân bay laredo

laredo customs

tùy chỉnh laredo

laredo trade

thương mại laredo

laredo community

cộng đồng laredo

laredo festival

lễ hội laredo

laredo events

sự kiện laredo

laredo economy

nền kinh tế laredo

laredo history

lịch sử laredo

Câu ví dụ

laredo is known for its vibrant culture.

Laredo nổi tiếng với văn hóa sôi động.

i visited laredo during my summer vacation.

Tôi đã đến thăm Laredo trong kỳ nghỉ hè của tôi.

the economy of laredo relies heavily on trade.

Nền kinh tế của Laredo phụ thuộc nhiều vào thương mại.

laredo hosts an annual international festival.

Laredo tổ chức một lễ hội quốc tế hàng năm.

many people travel to laredo for business.

Nhiều người đến Laredo vì công việc.

there are many historical sites in laredo.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử ở Laredo.

laredo's cuisine is a blend of mexican and american flavors.

Ẩm thực của Laredo là sự pha trộn giữa hương vị Mexico và Mỹ.

we enjoyed shopping in laredo's local markets.

Chúng tôi thích mua sắm ở các khu chợ địa phương của Laredo.

laredo is a key border city between the us and mexico.

Laredo là một thành phố biên giới quan trọng giữa Mỹ và Mexico.

people in laredo are known for their hospitality.

Người dân ở Laredo nổi tiếng với sự mến khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay