| số nhiều | largesses |
generous largess
sự hào phóng lớn
lavish largess
sự hào phóng xa xỉ
public largess
sự hào phóng công cộng
financial largess
sự hào phóng về tài chính
unexpected largess
sự hào phóng bất ngờ
institutional largess
sự hào phóng của thể chế
political largess
sự hào phóng chính trị
corporate largess
sự hào phóng của doanh nghiệp
philanthropic largess
sự hào phóng từ thiện
cultural largess
sự hào phóng văn hóa
his largess was appreciated by the entire community.
sự hào phóng của anh ấy đã được toàn bộ cộng đồng đánh giá cao.
the charity event was made possible through her largess.
sự kiện từ thiện đã có thể diễn ra nhờ sự hào phóng của cô ấy.
they thanked him for his largess in funding the project.
họ đã cảm ơn anh ấy vì sự hào phóng trong việc tài trợ cho dự án.
his largess towards the arts has transformed the local culture.
sự hào phóng của anh ấy đối với nghệ thuật đã biến đổi văn hóa địa phương.
the foundation relies on the largess of its donors.
quỹ này phụ thuộc vào sự hào phóng của các nhà tài trợ.
her largess extended beyond monetary donations.
sự hào phóng của cô ấy vượt ra ngoài các khoản quyên góp tiền mặt.
his largess earned him respect in the philanthropic community.
sự hào phóng của anh ấy đã giúp anh ấy được tôn trọng trong cộng đồng từ thiện.
the mayor's largess helped improve the city's infrastructure.
sự hào phóng của thị trưởng đã giúp cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.
she was known for her largess in supporting local businesses.
cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
the largess of the wealthy benefactor changed many lives.
sự hào phóng của người bảo trợ giàu có đã thay đổi cuộc sống của nhiều người.
generous largess
sự hào phóng lớn
lavish largess
sự hào phóng xa xỉ
public largess
sự hào phóng công cộng
financial largess
sự hào phóng về tài chính
unexpected largess
sự hào phóng bất ngờ
institutional largess
sự hào phóng của thể chế
political largess
sự hào phóng chính trị
corporate largess
sự hào phóng của doanh nghiệp
philanthropic largess
sự hào phóng từ thiện
cultural largess
sự hào phóng văn hóa
his largess was appreciated by the entire community.
sự hào phóng của anh ấy đã được toàn bộ cộng đồng đánh giá cao.
the charity event was made possible through her largess.
sự kiện từ thiện đã có thể diễn ra nhờ sự hào phóng của cô ấy.
they thanked him for his largess in funding the project.
họ đã cảm ơn anh ấy vì sự hào phóng trong việc tài trợ cho dự án.
his largess towards the arts has transformed the local culture.
sự hào phóng của anh ấy đối với nghệ thuật đã biến đổi văn hóa địa phương.
the foundation relies on the largess of its donors.
quỹ này phụ thuộc vào sự hào phóng của các nhà tài trợ.
her largess extended beyond monetary donations.
sự hào phóng của cô ấy vượt ra ngoài các khoản quyên góp tiền mặt.
his largess earned him respect in the philanthropic community.
sự hào phóng của anh ấy đã giúp anh ấy được tôn trọng trong cộng đồng từ thiện.
the mayor's largess helped improve the city's infrastructure.
sự hào phóng của thị trưởng đã giúp cải thiện cơ sở hạ tầng của thành phố.
she was known for her largess in supporting local businesses.
cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
the largess of the wealthy benefactor changed many lives.
sự hào phóng của người bảo trợ giàu có đã thay đổi cuộc sống của nhiều người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay