act of largesse
hành động hào phóng
show largesse
cho thấy sự hào phóng
receive largesse
nhận được sự hào phóng
give with largesse
cho với sự hào phóng
the distribution of largesse to the local population.
sự phân phối sự hào phóng cho người dân địa phương.
Our people are in no need of richer nations’ largesse.
Người dân của chúng tôi không cần sự hào phóng của các quốc gia giàu có hơn.
The billionaire's largesse helped fund the new library.
Sự hào phóng của tỷ phú đã giúp tài trợ cho thư viện mới.
She was known for her largesse towards charitable causes.
Cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng đối với các hoạt động từ thiện.
The company's largesse extended to its employees with generous bonuses.
Sự hào phóng của công ty đã mở rộng cho nhân viên với các khoản thưởng hậu hĩnh.
The queen's largesse was celebrated by the people.
Sự hào phóng của nữ hoàng được nhân dân ca ngợi.
He showed his largesse by treating everyone to dinner.
Anh ấy thể hiện sự hào phóng của mình bằng cách mời tất cả mọi người đi ăn tối.
The organization relied on the largesse of donors to continue its work.
Tổ chức phụ thuộc vào sự hào phóng của các nhà tài trợ để tiếp tục công việc của mình.
The politician's largesse towards his constituents earned him their loyalty.
Sự hào phóng của chính trị gia đối với những người ủng hộ đã giúp anh ấy nhận được sự trung thành của họ.
The wealthy family's largesse was evident in their extravagant parties.
Sự hào phóng của gia đình giàu có thể thấy rõ qua những buổi tiệc xa xỉ của họ.
The organization's success was partly due to the largesse of its sponsors.
Sự thành công của tổ chức phần lớn là nhờ sự hào phóng của các nhà tài trợ.
She was praised for her largesse in helping those in need.
Cô ấy được ca ngợi vì sự hào phóng của mình khi giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
act of largesse
hành động hào phóng
show largesse
cho thấy sự hào phóng
receive largesse
nhận được sự hào phóng
give with largesse
cho với sự hào phóng
the distribution of largesse to the local population.
sự phân phối sự hào phóng cho người dân địa phương.
Our people are in no need of richer nations’ largesse.
Người dân của chúng tôi không cần sự hào phóng của các quốc gia giàu có hơn.
The billionaire's largesse helped fund the new library.
Sự hào phóng của tỷ phú đã giúp tài trợ cho thư viện mới.
She was known for her largesse towards charitable causes.
Cô ấy nổi tiếng với sự hào phóng đối với các hoạt động từ thiện.
The company's largesse extended to its employees with generous bonuses.
Sự hào phóng của công ty đã mở rộng cho nhân viên với các khoản thưởng hậu hĩnh.
The queen's largesse was celebrated by the people.
Sự hào phóng của nữ hoàng được nhân dân ca ngợi.
He showed his largesse by treating everyone to dinner.
Anh ấy thể hiện sự hào phóng của mình bằng cách mời tất cả mọi người đi ăn tối.
The organization relied on the largesse of donors to continue its work.
Tổ chức phụ thuộc vào sự hào phóng của các nhà tài trợ để tiếp tục công việc của mình.
The politician's largesse towards his constituents earned him their loyalty.
Sự hào phóng của chính trị gia đối với những người ủng hộ đã giúp anh ấy nhận được sự trung thành của họ.
The wealthy family's largesse was evident in their extravagant parties.
Sự hào phóng của gia đình giàu có thể thấy rõ qua những buổi tiệc xa xỉ của họ.
The organization's success was partly due to the largesse of its sponsors.
Sự thành công của tổ chức phần lớn là nhờ sự hào phóng của các nhà tài trợ.
She was praised for her largesse in helping those in need.
Cô ấy được ca ngợi vì sự hào phóng của mình khi giúp đỡ những người cần giúp đỡ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay