larrikins

[US]/ˈlærɪkɪn/
[UK]/ˈlærɪkɪn/
Frequency: Very High

Translation

n. một người nghịch ngợm hoặc không nghe lời; một kẻ lừa đảo
adj. hỗn loạn, ồn ào; ầm ĩ

Phrases & Collocations

larrikin spirit

tinh thần lêu lỏng

larrikin behavior

hành vi lêu lỏng

larrikin attitude

thái độ lêu lỏng

larrikin humor

sự hài hước lêu lỏng

larrikin charm

sự quyến rũ lêu lỏng

larrikin antics

những trò lêu lỏng

larrikin culture

văn hóa lêu lỏng

larrikin lifestyle

phong cách sống lêu lỏng

larrikin character

tính cách lêu lỏng

Example Sentences

the larrikin spirit is alive in our city.

tinh thần láu cá vẫn còn sống động trong thành phố của chúng tôi.

he has a larrikin attitude towards authority.

anh ấy có thái độ láu cá đối với quyền lực.

being a larrikin can sometimes get you in trouble.

việc trở thành một người láu cá đôi khi có thể khiến bạn gặp rắc rối.

she loves to hang out with larrikin friends.

cô ấy thích đi chơi với những người bạn láu cá.

the larrikin behavior at the party was entertaining.

hành vi láu cá tại bữa tiệc rất thú vị.

he was known as the larrikin of the group.

anh ấy được biết đến như một người láu cá của nhóm.

larrikin jokes always lighten the mood.

những câu đùa láu cá luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.

her larrikin charm won everyone's hearts.

phép thuật láu cá của cô ấy đã chinh phục trái tim của mọi người.

they organized a larrikin-themed event.

họ đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề láu cá.

the movie features a lovable larrikin character.

phim có một nhân vật láu cá đáng yêu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now