larrikin spirit
tinh thần lêu lỏng
larrikin behavior
hành vi lêu lỏng
larrikin attitude
thái độ lêu lỏng
larrikin humor
sự hài hước lêu lỏng
larrikin charm
sự quyến rũ lêu lỏng
larrikin antics
những trò lêu lỏng
larrikin culture
văn hóa lêu lỏng
larrikin lifestyle
phong cách sống lêu lỏng
larrikin character
tính cách lêu lỏng
the larrikin spirit is alive in our city.
tinh thần láu cá vẫn còn sống động trong thành phố của chúng tôi.
he has a larrikin attitude towards authority.
anh ấy có thái độ láu cá đối với quyền lực.
being a larrikin can sometimes get you in trouble.
việc trở thành một người láu cá đôi khi có thể khiến bạn gặp rắc rối.
she loves to hang out with larrikin friends.
cô ấy thích đi chơi với những người bạn láu cá.
the larrikin behavior at the party was entertaining.
hành vi láu cá tại bữa tiệc rất thú vị.
he was known as the larrikin of the group.
anh ấy được biết đến như một người láu cá của nhóm.
larrikin jokes always lighten the mood.
những câu đùa láu cá luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
her larrikin charm won everyone's hearts.
phép thuật láu cá của cô ấy đã chinh phục trái tim của mọi người.
they organized a larrikin-themed event.
họ đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề láu cá.
the movie features a lovable larrikin character.
phim có một nhân vật láu cá đáng yêu.
larrikin spirit
tinh thần lêu lỏng
larrikin behavior
hành vi lêu lỏng
larrikin attitude
thái độ lêu lỏng
larrikin humor
sự hài hước lêu lỏng
larrikin charm
sự quyến rũ lêu lỏng
larrikin antics
những trò lêu lỏng
larrikin culture
văn hóa lêu lỏng
larrikin lifestyle
phong cách sống lêu lỏng
larrikin character
tính cách lêu lỏng
the larrikin spirit is alive in our city.
tinh thần láu cá vẫn còn sống động trong thành phố của chúng tôi.
he has a larrikin attitude towards authority.
anh ấy có thái độ láu cá đối với quyền lực.
being a larrikin can sometimes get you in trouble.
việc trở thành một người láu cá đôi khi có thể khiến bạn gặp rắc rối.
she loves to hang out with larrikin friends.
cô ấy thích đi chơi với những người bạn láu cá.
the larrikin behavior at the party was entertaining.
hành vi láu cá tại bữa tiệc rất thú vị.
he was known as the larrikin of the group.
anh ấy được biết đến như một người láu cá của nhóm.
larrikin jokes always lighten the mood.
những câu đùa láu cá luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
her larrikin charm won everyone's hearts.
phép thuật láu cá của cô ấy đã chinh phục trái tim của mọi người.
they organized a larrikin-themed event.
họ đã tổ chức một sự kiện theo chủ đề láu cá.
the movie features a lovable larrikin character.
phim có một nhân vật láu cá đáng yêu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now