larruping good
tuyệt vời
larruping fast
nhanh như chớp
larruping time
thời gian tuyệt vời
larruping fun
vui nhộn
larruping deal
giao dịch tuyệt vời
larruping meal
bữa ăn tuyệt vời
larruping taste
vị ngon tuyệt vời
larruping success
thành công rực rỡ
larruping adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
larruping performance
diễn xuất tuyệt vời
he was larruping the horse to make it go faster.
anh ta đang đánh ngựa để khiến nó chạy nhanh hơn.
the chef was larruping the sauce to enhance its flavor.
nhà bếp đang đánh sốt để tăng thêm hương vị.
she gave the dog a larruping good bath.
cô ấy đã cho chú chó một buổi tắm rất tốt.
the kids were larruping each other playfully in the yard.
các bạn nhỏ đang đánh nhau một cách vui đùa trong sân.
he was larruping the drum to keep the beat.
anh ta đang đánh trống để giữ nhịp điệu.
they were larruping the waves while surfing.
họ đang đánh sóng khi đang lướt sóng.
the teacher was larruping the chalkboard to get everyone's attention.
giáo viên đang đánh bảng đen để thu hút sự chú ý của mọi người.
he enjoyed larruping the ice cream sundae with extra toppings.
anh ấy thích đánh món kem sundae với nhiều loại topping.
she was larruping the paint on the canvas with enthusiasm.
cô ấy đang đánh sơn lên toan với sự nhiệt tình.
the horse trainer was larruping the reins to control the horse.
huấn luyện viên ngựa đang đánh dây cương để điều khiển con ngựa.
larruping good
tuyệt vời
larruping fast
nhanh như chớp
larruping time
thời gian tuyệt vời
larruping fun
vui nhộn
larruping deal
giao dịch tuyệt vời
larruping meal
bữa ăn tuyệt vời
larruping taste
vị ngon tuyệt vời
larruping success
thành công rực rỡ
larruping adventure
cuộc phiêu lưu tuyệt vời
larruping performance
diễn xuất tuyệt vời
he was larruping the horse to make it go faster.
anh ta đang đánh ngựa để khiến nó chạy nhanh hơn.
the chef was larruping the sauce to enhance its flavor.
nhà bếp đang đánh sốt để tăng thêm hương vị.
she gave the dog a larruping good bath.
cô ấy đã cho chú chó một buổi tắm rất tốt.
the kids were larruping each other playfully in the yard.
các bạn nhỏ đang đánh nhau một cách vui đùa trong sân.
he was larruping the drum to keep the beat.
anh ta đang đánh trống để giữ nhịp điệu.
they were larruping the waves while surfing.
họ đang đánh sóng khi đang lướt sóng.
the teacher was larruping the chalkboard to get everyone's attention.
giáo viên đang đánh bảng đen để thu hút sự chú ý của mọi người.
he enjoyed larruping the ice cream sundae with extra toppings.
anh ấy thích đánh món kem sundae với nhiều loại topping.
she was larruping the paint on the canvas with enthusiasm.
cô ấy đang đánh sơn lên toan với sự nhiệt tình.
the horse trainer was larruping the reins to control the horse.
huấn luyện viên ngựa đang đánh dây cương để điều khiển con ngựa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay