larvacide

[Mỹ]/ˈlɑːvɪsaɪd/
[Anh]/ˈlɑːrvɪsaɪd/

Dịch

n. một chất hóa học được dùng để tiêu diệt ấu trùng, đặc biệt là ấu trùng của côn trùng
Các dạng của từ
số nhiềularvacides

Câu ví dụ

the government launched a larvacide program to combat the mosquito outbreak.

Chính phủ đã triển khai chương trình sử dụng hóa chất diệt ấu trùng để đối phó với sự bùng phát của muỗi.

health officials are applying larvacide treatments in affected neighborhoods.

Các quan chức y tế đang tiến hành các biện pháp sử dụng hóa chất diệt ấu trùng tại các khu vực bị ảnh hưởng.

the larvacide chemicals were effective in reducing mosquito populations.

Các hóa chất diệt ấu trùng đã hiệu quả trong việc giảm số lượng muỗi.

regular larvacide spraying is essential during the rainy season.

Việc phun hóa chất diệt ấu trùng định kỳ là rất cần thiết trong mùa mưa.

the larvacide campaign successfully prevented disease spread.

Chiến dịch sử dụng hóa chất diệt ấu trùng đã thành công trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

researchers developed a new larvacide product for mosquito control.

Những nhà nghiên cứu đã phát triển một sản phẩm diệt ấu trùng mới để kiểm soát muỗi.

environmental agencies monitor larvacide use carefully.

Các cơ quan môi trường giám sát việc sử dụng hóa chất diệt ấu trùng một cách cẩn trọng.

the larvacide application schedule follows strict guidelines.

Lịch trình sử dụng hóa chất diệt ấu trùng tuân theo các hướng dẫn nghiêm ngặt.

community members cooperated with larvacide efforts.

Các thành viên trong cộng đồng đã hợp tác với các nỗ lực sử dụng hóa chất diệt ấu trùng.

alternative larvacide methods are being researched.

Các phương pháp diệt ấu trùng thay thế đang được nghiên cứu.

the larvacide treatment reduced larvae by 90 percent.

Phương pháp diệt ấu trùng đã làm giảm 90% số lượng ấu trùng.

aerial larvacide operations covered large areas.

Các hoạt động diệt ấu trùng bằng máy bay đã bao phủ các khu vực rộng lớn.

the larvacide resistance has become a growing concern among scientists.

Sự kháng thuốc của hóa chất diệt ấu trùng đã trở thành mối quan tâm ngày càng tăng của các nhà khoa học.

local authorities distributed larvacide kits to residents.

Các cơ quan địa phương đã phân phát các bộ dụng cụ diệt ấu trùng cho cư dân.

the larvacide effectiveness varies depending on water conditions.

Tính hiệu quả của hóa chất diệt ấu trùng thay đổi tùy thuộc vào điều kiện nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay