laryngotomy

[Mỹ]/ləːrɪŋˈɡɒtəmi/
[Anh]/ləˈrɪŋɡɑːtəmi/

Dịch

n. vết mổ phẫu thuật vào thanh quản; phẫu thuật mở khí quản liên quan đến thanh quản; thủ tục để mở thanh quản

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency laryngotomy

laryngotomy khẩn cấp

laryngotomy procedure

thủ thuật mở khí quản

perform laryngotomy

thực hiện mở khí quản

post laryngotomy care

chăm sóc sau mở khí quản

laryngotomy site

vị trí mở khí quản

laryngotomy complications

biến chứng của mở khí quản

laryngotomy indication

chỉ định mở khí quản

laryngotomy risks

nguy cơ của mở khí quản

laryngotomy recovery

phục hồi sau mở khí quản

laryngotomy techniques

kỹ thuật mở khí quản

Câu ví dụ

the doctor performed a laryngotomy to relieve the patient's airway obstruction.

Bác sĩ đã thực hiện một mở khí quản để giải tỏa tắc nghẽn đường thở của bệnh nhân.

after the laryngotomy, the patient was monitored closely for any complications.

Sau khi mở khí quản, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ để phát hiện bất kỳ biến chứng nào.

laryngotomy is often necessary in emergency situations involving severe respiratory distress.

Mở khí quản thường cần thiết trong các tình huống khẩn cấp liên quan đến suy hô hấp nghiêm trọng.

surgeons must be skilled in performing a laryngotomy to ensure patient safety.

Các bác sĩ phẫu thuật phải có kỹ năng thực hiện mở khí quản để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

the laryngotomy procedure can be life-saving in critical situations.

Thủ thuật mở khí quản có thể cứu sống trong những tình huống nguy cấp.

patients recovering from a laryngotomy may experience changes in their voice.

Bệnh nhân đang hồi phục sau khi mở khí quản có thể gặp phải những thay đổi về giọng nói.

in some cases, a laryngotomy is performed to access the vocal cords directly.

Trong một số trường hợp, mở khí quản được thực hiện để tiếp cận trực tiếp đến dây thanh quản.

the risks associated with laryngotomy include infection and bleeding.

Những rủi ro liên quan đến mở khí quản bao gồm nhiễm trùng và chảy máu.

medical training includes learning how to perform a laryngotomy effectively.

Đào tạo y tế bao gồm việc học cách thực hiện mở khí quản một cách hiệu quả.

patients should be informed about the laryngotomy procedure before surgery.

Bệnh nhân nên được thông báo về thủ thuật mở khí quản trước khi phẫu thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay