laserball

[Mỹ]/ˈleɪzəbɔːl/
[Anh]/ˈleɪzərbɔːl/

Dịch

n. Một quả bóng sử dụng công nghệ laser để chiếu sáng hoặc hiển thị.
Các dạng của từ
số nhiềulaserballs

Cụm từ & Cách kết hợp

laserball game

trò chơi laserball

laserball tournament

giải đấu laserball

playing laserball

chơi laserball

laserball champion

vương miện laserball

laserball team

đội laserball

laserball rules

quy tắc laserball

laserball league

giải laserball

laserball season

mùa giải laserball

laserball match

trận đấu laserball

won the laserball

thắng giải laserball

Câu ví dụ

the children spent the afternoon playing laserball in the backyard.

Trẻ em đã dành buổi chiều chơi laserball ở sân sau.

our laserball team qualified for the national championship last weekend.

Đội laserball của chúng tôi đã đủ điều kiện tham gia giải vô địch quốc gia vào cuối tuần trước.

the laserball arena was packed with excited spectators during the final match.

Sân vận động laserball chật kín khán giả hào hứng trong trận chung kết.

he bought a professional laserball set for his birthday.

Anh ấy mua một bộ laserball chuyên nghiệp để làm quà sinh nhật.

the laserball tournament attracted players from all over the country.

Giải đấu laserball thu hút các vận động viên từ khắp nơi trên cả nước.

she demonstrated excellent skills during the laserball competition.

Cô ấy đã thể hiện những kỹ năng xuất sắc trong cuộc thi laserball.

the new laserball equipment arrived at the sports center yesterday.

Thiết bị laserball mới đã đến trung tâm thể thao hôm qua.

our team won the laserball championship after an intense final game.

Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch laserball sau một trận chung kết căng thẳng.

the laserball rules were explained to all participants before the match began.

Những quy tắc laserball đã được giải thích cho tất cả các vận động viên trước khi trận đấu bắt đầu.

the laserball league formed by friends meets every saturday at the community center.

Giải đấu laserball do các bạn bè thành lập họp mỗi thứ bảy tại trung tâm cộng đồng.

the futuristic laserball arena dazzled everyone with its neon lights and holographic displays.

Sân vận động laserball tương lai đã làm cho tất cả mọi người ngỡ ngàng với ánh sáng neon và màn hình holographic.

professional laserball players train for hours every day to maintain their competitive edge.

Các vận động viên laserball chuyên nghiệp tập luyện hàng giờ mỗi ngày để duy trì lợi thế cạnh tranh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay