laserballs

[Mỹ]/leɪzər bɔːlz/
[Anh]/leɪzər bɑːlz/

Dịch

n. số nhiều của laserball; một loại bóng phát ra tia laser

Cụm từ & Cách kết hợp

laserball

quả bóng laser

shooting laserballs

bắn quả bóng laser

glowing laserballs

quả bóng laser phát sáng

red laserballs

quả bóng laser đỏ

laserball beam

tia laserball

laserball vision

thị lực laserball

laserball effect

hiệu ứng laserball

spinning laserballs

quả bóng laser quay

laserball light

ánh sáng laserball

Câu ví dụ

the glowing laserballs danced across the night sky, mesmerizing the crowd below.

Các quả bóng laser phát sáng nhảy múa trên bầu trời đêm, làm say mê đám đông bên dưới.

bright laserballs floated above the stadium during the spectacular light show.

Các quả bóng laser sáng lấp lánh bay lơ lửng trên sân vận động trong buổi trình diễn ánh sáng ngoạn mục.

the children watched in awe as the red laserballs spun in perfect synchronization.

Các em nhỏ ngỡ ngàng nhìn thấy những quả bóng laser đỏ xoay tròn một cách hoàn hảo.

green laserballs bounced off the walls of the laser tag arena, creating exciting challenges.

Các quả bóng laser xanh bật ngược lại từ tường trong sân chơi laser tag, tạo ra những thử thách đầy kịch tính.

the physicist studied the pulsing laserballs floating weightlessly inside the special chamber.

Người vật lý học nghiên cứu các quả bóng laser nhấp nháy lơ lửng nhẹ nhàng bên trong phòng đặc biệt.

several laserballs shot across the dark room, leaving beautiful light trails behind them.

Một vài quả bóng laser lao xuyên qua căn phòng tối, để lại những đường ánh sáng đẹp đẽ phía sau.

the futuristic concert featured hundreds of laserballs arranged in stunning geometric patterns.

Buổi hòa nhạc tương lai có hàng trăm quả bóng laser được sắp xếp theo những mô hình hình học tuyệt đẹp.

shimmering laserballs reflected off the surface of the calm lake, creating double images.

Các quả bóng laser lấp lánh phản chiếu trên mặt nước yên bình, tạo ra những hình ảnh kép.

multiple laserballs burst simultaneously, filling the theater with brilliant colors and light.

Nhiều quả bóng laser nổ đồng thời, làm lấp đầy rạp hát bằng những màu sắc rực rỡ và ánh sáng.

the mysterious laserball appeared briefly before vanishing into thin air without explanation.

Quả bóng laser bí ẩn xuất hiện trong chốc lát trước khi biến mất không dấu vết.

the glowing laserball pulsed rhythmically, matching the beat of the electronic music.

Quả bóng laser phát sáng đập nhịp điệu, đồng bộ với nhịp điệu của âm nhạc điện tử.

seven laserballs lit up the dark pathway, guiding visitors safely through the garden.

Bảy quả bóng laser thắp sáng con đường tối tăm, hướng dẫn du khách an toàn qua khu vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay