lasixes

[Mỹ]/ˈlæsɪksɪz/
[Anh]/ˈlæsɪksɪz/

Dịch

n. Một loại thuốc lợi tiểu vòng (furosemide) được dùng để điều trị tình trạng giữ nước; số nhiều của Lasix.

Cụm từ & Cách kết hợp

lasixes quickly

Vietnamese_translation

lasixes completely

Vietnamese_translation

lasixes often

Vietnamese_translation

is lasixing

Vietnamese_translation

lasixed yesterday

Vietnamese_translation

never lasixes

Vietnamese_translation

lasixes daily

Vietnamese_translation

lasixes deeply

Vietnamese_translation

lasixing now

Vietnamese_translation

lasixes quietly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she used several key phrases during her presentation to emphasize her main points.

Cô ấy đã sử dụng nhiều cụm từ quan trọng trong bài thuyết trình của mình để nhấn mạnh các điểm chính.

children often learn common phrases through songs and games at school.

Trẻ em thường học các cụm từ phổ biến thông qua các bài hát và trò chơi tại trường học.

the advertisement featured catchy phrases that stuck in people's minds.

Chiến dịch quảng cáo có các cụm từ bắt tai khiến người ta nhớ lâu.

linguists study how idiomatic phrases vary across different cultures and languages.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các cụm từ thành ngữ thay đổi qua các nền văn hóa và ngôn ngữ khác nhau.

he memorized useful travel phrases before his trip to china.

Anh ấy đã học thuộc các cụm từ hữu ích cho du lịch trước chuyến đi đến Trung Quốc.

the book contains everyday phrases that beginners can practice immediately.

Cuốn sách chứa các cụm từ thông dụng mà người mới bắt đầu có thể luyện tập ngay lập tức.

some famous phrases from literature have become part of everyday conversation.

Một số cụm từ nổi tiếng từ văn học đã trở thành một phần của cuộc trò chuyện hàng ngày.

teachers encourage students to use simple phrases when learning a new language.

Giáo viên khuyến khích học sinh sử dụng các cụm từ đơn giản khi học một ngôn ngữ mới.

the lawyer identified several important phrases in the contract that required clarification.

Luật sư đã xác định một số cụm từ quan trọng trong hợp đồng cần được làm rõ.

memorable phrases from movies often become part of popular culture and slang.

Các cụm từ đáng nhớ từ phim ảnh thường trở thành một phần của văn hóa đại chúng và lối nói thông dụng.

she collected expressions and phrases from different regions to document linguistic diversity.

Cô ấy đã thu thập các biểu đạt và cụm từ từ các khu vực khác nhau để ghi lại sự đa dạng ngôn ngữ.

the speech included powerful phrases that moved the audience to tears.

Bài phát biểu bao gồm các cụm từ mạnh mẽ khiến khán giả rơi nước mắt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay