lathees

[Mỹ]/ˈlɑːtiːz/
[Anh]/ˈlɑːθiz/

Dịch

n. một loại thanh sắt được sử dụng như một vũ khí bởi người Ấn Độ, tương đương với lathi

Cụm từ & Cách kết hợp

lathees machine

máy của lathee

lathees tool

công cụ của lathee

lathees operation

hoạt động của lathee

lathees work

công việc của lathee

lathees setup

thiết lập của lathee

lathees project

dự án của lathee

lathees design

thiết kế của lathee

lathees parts

bộ phận của lathee

lathees maintenance

bảo trì của lathee

lathees precision

độ chính xác của lathee

Câu ví dụ

lathees are often used in woodworking projects.

Máy tiện thường được sử dụng trong các dự án chế tác gỗ.

he learned to operate lathees in his engineering class.

Anh ấy đã học cách vận hành máy tiện trong lớp kỹ thuật của mình.

lathees can create precise shapes and designs.

Máy tiện có thể tạo ra các hình dạng và thiết kế chính xác.

many craftsmen prefer using lathees for their work.

Nhiều thợ thủ công thích sử dụng máy tiện cho công việc của họ.

he spent hours mastering the techniques of lathees.

Anh ấy đã dành hàng giờ để nắm vững các kỹ thuật của máy tiện.

lathees are essential tools in metalworking.

Máy tiện là những công cụ thiết yếu trong gia công kim loại.

she designed a new model for lathees to improve efficiency.

Cô ấy đã thiết kế một mẫu mới cho máy tiện để cải thiện hiệu quả.

lathees require regular maintenance to function properly.

Máy tiện cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động tốt.

he demonstrated how to use lathees at the workshop.

Anh ấy đã trình bày cách sử dụng máy tiện tại xưởng.

lathees can be used for both amateur and professional projects.

Máy tiện có thể được sử dụng cho cả dự án nghiệp dư và chuyên nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay