lathers up
đánh bọt
lathers well
đánh bọt tốt
lathers easily
đánh bọt dễ dàng
lathers nicely
đánh bọt đẹp
lathers quickly
đánh bọt nhanh chóng
lathers thickly
đánh bọt đặc
lathers softly
đánh bọt mềm mại
lathers abundantly
đánh bọt dồi dào
lathers gently
đánh bọt nhẹ nhàng
lathers smoothly
đánh bọt trơn tru
the dog lathers in the rain, enjoying every moment.
chú chó đắm mình trong mưa, tận hưởng từng khoảnh khắc.
she lathers her hair with shampoo to get it clean.
cô ấy thoa dầu gội lên tóc để làm sạch.
when he lathers his hands with soap, he feels refreshed.
khi anh ấy thoa xà phòng lên tay, anh ấy cảm thấy sảng khoái.
the chef lathers the bread with butter before toasting.
thợ đầu bếp phết bơ lên bánh mì trước khi nướng.
she lathers the lotion on her skin after a shower.
cô ấy thoa kem dưỡng da lên da sau khi tắm.
he lathers the car with soap before rinsing it off.
anh ấy thoa xà phòng lên xe trước khi rửa sạch.
the kids lather up in the pool, splashing water everywhere.
các bé đắm mình trong nước ở bể bơi, nghịch nước khắp nơi.
she lathers the sponge with dish soap to wash the dishes.
cô ấy thoa nước rửa chén lên miếng bọt biển để rửa bát.
he lathers his face with shaving cream before shaving.
anh ấy thoa kem cạo râu lên mặt trước khi cạo râu.
the horse lathers after a long ride, showing its effort.
con ngựa đổ mồ hôi sau một chuyến đi dài, cho thấy nỗ lực của nó.
lathers up
đánh bọt
lathers well
đánh bọt tốt
lathers easily
đánh bọt dễ dàng
lathers nicely
đánh bọt đẹp
lathers quickly
đánh bọt nhanh chóng
lathers thickly
đánh bọt đặc
lathers softly
đánh bọt mềm mại
lathers abundantly
đánh bọt dồi dào
lathers gently
đánh bọt nhẹ nhàng
lathers smoothly
đánh bọt trơn tru
the dog lathers in the rain, enjoying every moment.
chú chó đắm mình trong mưa, tận hưởng từng khoảnh khắc.
she lathers her hair with shampoo to get it clean.
cô ấy thoa dầu gội lên tóc để làm sạch.
when he lathers his hands with soap, he feels refreshed.
khi anh ấy thoa xà phòng lên tay, anh ấy cảm thấy sảng khoái.
the chef lathers the bread with butter before toasting.
thợ đầu bếp phết bơ lên bánh mì trước khi nướng.
she lathers the lotion on her skin after a shower.
cô ấy thoa kem dưỡng da lên da sau khi tắm.
he lathers the car with soap before rinsing it off.
anh ấy thoa xà phòng lên xe trước khi rửa sạch.
the kids lather up in the pool, splashing water everywhere.
các bé đắm mình trong nước ở bể bơi, nghịch nước khắp nơi.
she lathers the sponge with dish soap to wash the dishes.
cô ấy thoa nước rửa chén lên miếng bọt biển để rửa bát.
he lathers his face with shaving cream before shaving.
anh ấy thoa kem cạo râu lên mặt trước khi cạo râu.
the horse lathers after a long ride, showing its effort.
con ngựa đổ mồ hôi sau một chuyến đi dài, cho thấy nỗ lực của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay