latics

[Mỹ]/ˈlætɪks/
[Anh]/ˈlætɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Câu lạc bộ bóng đá Wigan Athletic hoặc các cầu thủ của nó; biệt danh phi chính thức cho đội bóng.

Cụm từ & Cách kết hợp

latics processing

Vietnamese_translation

advanced latics

Vietnamese_translation

latics systems

Vietnamese_translation

latics technology

Vietnamese_translation

using latics

Vietnamese_translation

latics analysis

Vietnamese_translation

latics integration

Vietnamese_translation

developed latics

Vietnamese_translation

latics methodology

Vietnamese_translation

innovative latics

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the latics secured a dramatic victory in the dying minutes of the match.

Đội bóng latics đã giành chiến thắng đầy kịch tính trong những phút cuối cùng của trận đấu.

the latics are fighting hard to avoid relegation this season.

Đội bóng latics đang nỗ lực hết sức để tránh xuống hạng mùa này.

fans always support the latics through thick and thin.

Các fan luôn ủng hộ đội bóng latics dù trong hoàn cảnh khó khăn hay thuận lợi.

the latics put on a strong performance against their rivals.

Đội bóng latics đã thi đấu ấn tượng trước đối thủ của họ.

the manager made key changes to the latics starting lineup.

HLV đã thực hiện những thay đổi quan trọng trong đội hình xuất phát của đội bóng latics.

the latics will aim for promotion to the top flight.

Đội bóng latics sẽ hướng đến mục tiêu thăng hạng lên giải đấu cao nhất.

local businesses sponsor the latics throughout the year.

Các doanh nghiệp địa phương tài trợ cho đội bóng latics suốt cả năm.

the latics conceded two goals in the first half.

Đội bóng latics đã để thủng lưới hai bàn trong hiệp một.

thousands of fans gathered to cheer for the latics.

Hàng nghìn fan đã tụ tập để cổ vũ cho đội bóng latics.

the latics have a young and talented squad this year.

Đội bóng latics có một đội hình trẻ và đầy tài năng trong năm nay.

after a poor start, the latics have improved significantly.

Sau một khởi đầu kém cỏi, đội bóng latics đã cải thiện đáng kể.

the latics face a tough challenge against the league leaders.

Đội bóng latics đang đối mặt với một thử thách khó khăn khi gặp đội đầu bảng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay