latosol

[Mỹ]/ˈleɪtəʊsɒl/
[Anh]/ˈleɪtəˌsɑl/

Dịch

n. một loại đất màu nâu đỏ được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới; đất màu gạch đỏ, thường được tìm thấy ở các khí hậu nhiệt đới ẩm.

Cụm từ & Cách kết hợp

latosol soil

đất latosol

latosol formation

quá trình hình thành latosol

latosol properties

tính chất của latosol

latosol distribution

phân bố latosol

latosol characteristics

đặc điểm của latosol

latosol ecosystem

hệ sinh thái latosol

latosol management

quản lý latosol

latosol agriculture

nông nghiệp latosol

latosol conservation

bảo tồn latosol

latosol fertility

độ phì nhiêu của latosol

Câu ví dụ

latosol is commonly found in tropical regions.

đất latosol thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the properties of latosol make it ideal for agriculture.

những đặc tính của đất latosol khiến nó trở nên lý tưởng cho nông nghiệp.

farmers often prefer latosol for growing crops.

nông dân thường thích đất latosol để trồng cây.

research shows that latosol has high nutrient content.

nghiên cứu cho thấy đất latosol có hàm lượng dinh dưỡng cao.

conservation of latosol is important for sustainable farming.

việc bảo tồn đất latosol rất quan trọng cho nông nghiệp bền vững.

soil erosion can affect the quality of latosol.

xói mòn đất có thể ảnh hưởng đến chất lượng của đất latosol.

latosol can be classified based on its texture.

đất latosol có thể được phân loại dựa trên kết cấu của nó.

understanding latosol helps in improving crop yields.

hiểu biết về đất latosol giúp cải thiện năng suất cây trồng.

latosol is often rich in iron and aluminum oxides.

đất latosol thường giàu sắt và oxit nhôm.

farmers need to manage latosol properly to prevent degradation.

nông dân cần quản lý đất latosol một cách thích hợp để ngăn ngừa thoái hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay