lau

Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mũ;
sân băng;
trò chơi cờ.
Word Forms
số nhiềulaus

Cụm từ & Cách kết hợp

lau kaau

lau kaau

Ví dụ thực tế

Other platforms include Citizinvestor; groundUP, which lau nches this summer; and UrbanKIT, based in Chile.

Các nền tảng khác bao gồm Citizinvestor; groundUP, dự kiến ra mắt vào mùa hè này; và UrbanKIT, có trụ sở tại Chile.

Nguồn: The Economist - International

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay