high laudability
tính đáng khen cao
remarkable laudability
tính đáng khen đáng kể
laudability factor
yếu tố đáng khen
notable laudability
tính đáng khen đáng chú ý
inherent laudability
tính đáng khen vốn có
laudability assessment
đánh giá mức độ đáng khen
laudability criteria
tiêu chí đánh giá mức độ đáng khen
laudability evaluation
đánh giá mức độ đáng khen
laudability issues
các vấn đề về mức độ đáng khen
laudability metrics
các chỉ số đo lường mức độ đáng khen
her laudability as a leader is recognized by everyone.
sự đáng ngưỡng mộ của cô ấy với vai trò lãnh đạo được mọi người công nhận.
the team's laudability in achieving their goals is commendable.
sự đáng ngưỡng mộ của đội trong việc đạt được mục tiêu là rất đáng khen ngợi.
his laudability for volunteering in the community is inspiring.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy khi tham gia tình nguyện trong cộng đồng là nguồn cảm hứng.
we should acknowledge the laudability of her efforts.
chúng ta nên thừa nhận sự đáng ngưỡng mộ của những nỗ lực của cô ấy.
the laudability of their charitable work cannot be overstated.
sự đáng ngưỡng mộ của công việc từ thiện của họ không thể bị đánh giá thấp.
his laudability in promoting education is well-known.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc thúc đẩy giáo dục là điều ai cũng biết.
the laudability of her achievements motivates others.
sự đáng ngưỡng mộ của những thành tựu của cô ấy thúc đẩy những người khác.
laudability in teamwork is essential for success.
sự đáng ngưỡng mộ trong tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho thành công.
his laudability in overcoming challenges is admirable.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc vượt qua những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.
the laudability of their dedication to the cause is evident.
sự đáng ngưỡng mộ của sự tận tâm của họ đối với sự nghiệp là điều rõ ràng.
high laudability
tính đáng khen cao
remarkable laudability
tính đáng khen đáng kể
laudability factor
yếu tố đáng khen
notable laudability
tính đáng khen đáng chú ý
inherent laudability
tính đáng khen vốn có
laudability assessment
đánh giá mức độ đáng khen
laudability criteria
tiêu chí đánh giá mức độ đáng khen
laudability evaluation
đánh giá mức độ đáng khen
laudability issues
các vấn đề về mức độ đáng khen
laudability metrics
các chỉ số đo lường mức độ đáng khen
her laudability as a leader is recognized by everyone.
sự đáng ngưỡng mộ của cô ấy với vai trò lãnh đạo được mọi người công nhận.
the team's laudability in achieving their goals is commendable.
sự đáng ngưỡng mộ của đội trong việc đạt được mục tiêu là rất đáng khen ngợi.
his laudability for volunteering in the community is inspiring.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy khi tham gia tình nguyện trong cộng đồng là nguồn cảm hứng.
we should acknowledge the laudability of her efforts.
chúng ta nên thừa nhận sự đáng ngưỡng mộ của những nỗ lực của cô ấy.
the laudability of their charitable work cannot be overstated.
sự đáng ngưỡng mộ của công việc từ thiện của họ không thể bị đánh giá thấp.
his laudability in promoting education is well-known.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc thúc đẩy giáo dục là điều ai cũng biết.
the laudability of her achievements motivates others.
sự đáng ngưỡng mộ của những thành tựu của cô ấy thúc đẩy những người khác.
laudability in teamwork is essential for success.
sự đáng ngưỡng mộ trong tinh thần đồng đội là điều cần thiết cho thành công.
his laudability in overcoming challenges is admirable.
sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy trong việc vượt qua những thử thách là điều đáng ngưỡng mộ.
the laudability of their dedication to the cause is evident.
sự đáng ngưỡng mộ của sự tận tâm của họ đối với sự nghiệp là điều rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay