lauder

[Mỹ]/'lɔ:də/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm phép rửa;
v. ban tặng danh dự; làm giàu, canh tác (đất).

Cụm từ & Cách kết hợp

beauty lauder

beauty lauder

cosmetics lauder

cosmetics lauder

estee lauder

estee lauder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay