lauhala basket
giỏ lauhala
lauhala mat
thảm lauhala
lauhala weaving
thêu lauhala
lauhala hat
mũ lauhala
lauhala crafts
thủ công phẩm lauhala
lauhala leaves
lá lauhala
lauhala art
nghệ thuật lauhala
lauhala products
sản phẩm lauhala
lauhala design
thiết kế lauhala
lauhala jewelry
trang sức lauhala
she wove a beautiful lauhala basket.
Cô ấy đã đan một chiếc giỏ lauhala tuyệt đẹp.
lauhala leaves are often used in traditional crafts.
Lá lauhala thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
the lauhala mat felt soft underfoot.
Thảm lauhala cảm thấy mềm mại dưới chân.
he learned to make lauhala hats from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm mũ lauhala từ bà của mình.
they decorated their home with lauhala items.
Họ trang trí nhà của mình bằng các vật dụng làm từ lauhala.
the lauhala craft fair attracted many visitors.
Ngày hội thủ công lauhala đã thu hút nhiều du khách.
lauhala weaving is a skill passed down through generations.
Đan lauhala là một kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she gifted him a lauhala bracelet for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một vòng tay lauhala nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
the lauhala tree is native to the pacific islands.
Cây lauhala có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương.
he admired the intricate patterns of the lauhala designs.
Anh ấy ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp của các thiết kế lauhala.
lauhala basket
giỏ lauhala
lauhala mat
thảm lauhala
lauhala weaving
thêu lauhala
lauhala hat
mũ lauhala
lauhala crafts
thủ công phẩm lauhala
lauhala leaves
lá lauhala
lauhala art
nghệ thuật lauhala
lauhala products
sản phẩm lauhala
lauhala design
thiết kế lauhala
lauhala jewelry
trang sức lauhala
she wove a beautiful lauhala basket.
Cô ấy đã đan một chiếc giỏ lauhala tuyệt đẹp.
lauhala leaves are often used in traditional crafts.
Lá lauhala thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống.
the lauhala mat felt soft underfoot.
Thảm lauhala cảm thấy mềm mại dưới chân.
he learned to make lauhala hats from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm mũ lauhala từ bà của mình.
they decorated their home with lauhala items.
Họ trang trí nhà của mình bằng các vật dụng làm từ lauhala.
the lauhala craft fair attracted many visitors.
Ngày hội thủ công lauhala đã thu hút nhiều du khách.
lauhala weaving is a skill passed down through generations.
Đan lauhala là một kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she gifted him a lauhala bracelet for his birthday.
Cô ấy tặng anh ấy một vòng tay lauhala nhân dịp sinh nhật của anh ấy.
the lauhala tree is native to the pacific islands.
Cây lauhala có nguồn gốc từ các đảo Thái Bình Dương.
he admired the intricate patterns of the lauhala designs.
Anh ấy ngưỡng mộ những họa tiết phức tạp của các thiết kế lauhala.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now