| số nhiều | lavalieres |
lavaliere microphone
micrô lavaliere
lavaliere necklace
dây chuyền lavaliere
lavaliere clip
kẹp lavaliere
lavaliere style
phong cách lavaliere
lavaliere design
thiết kế lavaliere
lavaliere pendant
phụ kiện lavaliere
lavaliere pin
pin lavaliere
lavaliere charm
bùa lavaliere
lavaliere set
bộ lavaliere
lavaliere brooch
khuy lavaliere
she wore a beautiful lavaliere around her neck.
Cô ấy đã đeo một vòng cổ lavaliere đẹp quanh cổ.
the lavaliere microphone improved the sound quality of the recording.
Micro lavaliere đã cải thiện chất lượng âm thanh của bản ghi.
he gifted her a vintage lavaliere for their anniversary.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc lavaliere cổ điển nhân kỷ niệm của họ.
the lavaliere was a family heirloom passed down for generations.
Chiếc lavaliere là một vật gia truyền của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
during the presentation, she used a lavaliere for better mobility.
Trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy đã sử dụng một chiếc lavaliere để có khả năng di chuyển tốt hơn.
he adjusted his lavaliere to ensure it was positioned correctly.
Anh ấy điều chỉnh chiếc lavaliere của mình để đảm bảo nó được đặt đúng vị trí.
the lavaliere's intricate design caught everyone's attention.
Thiết kế phức tạp của chiếc lavaliere đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she prefers using a lavaliere instead of a handheld microphone.
Cô ấy thích sử dụng lavaliere hơn là micro cầm tay.
the lavaliere added a touch of elegance to her outfit.
Chiếc lavaliere đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
he clipped the lavaliere onto his shirt for the interview.
Anh ấy cài chiếc lavaliere lên áo sơ mi của mình để phỏng vấn.
lavaliere microphone
micrô lavaliere
lavaliere necklace
dây chuyền lavaliere
lavaliere clip
kẹp lavaliere
lavaliere style
phong cách lavaliere
lavaliere design
thiết kế lavaliere
lavaliere pendant
phụ kiện lavaliere
lavaliere pin
pin lavaliere
lavaliere charm
bùa lavaliere
lavaliere set
bộ lavaliere
lavaliere brooch
khuy lavaliere
she wore a beautiful lavaliere around her neck.
Cô ấy đã đeo một vòng cổ lavaliere đẹp quanh cổ.
the lavaliere microphone improved the sound quality of the recording.
Micro lavaliere đã cải thiện chất lượng âm thanh của bản ghi.
he gifted her a vintage lavaliere for their anniversary.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc lavaliere cổ điển nhân kỷ niệm của họ.
the lavaliere was a family heirloom passed down for generations.
Chiếc lavaliere là một vật gia truyền của gia đình được truyền lại qua nhiều thế hệ.
during the presentation, she used a lavaliere for better mobility.
Trong suốt buổi thuyết trình, cô ấy đã sử dụng một chiếc lavaliere để có khả năng di chuyển tốt hơn.
he adjusted his lavaliere to ensure it was positioned correctly.
Anh ấy điều chỉnh chiếc lavaliere của mình để đảm bảo nó được đặt đúng vị trí.
the lavaliere's intricate design caught everyone's attention.
Thiết kế phức tạp của chiếc lavaliere đã thu hút sự chú ý của mọi người.
she prefers using a lavaliere instead of a handheld microphone.
Cô ấy thích sử dụng lavaliere hơn là micro cầm tay.
the lavaliere added a touch of elegance to her outfit.
Chiếc lavaliere đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
he clipped the lavaliere onto his shirt for the interview.
Anh ấy cài chiếc lavaliere lên áo sơ mi của mình để phỏng vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay