lave hands
rửa tay
lave face
rửa mặt
lave feet
rửa chân
lave body
rửa người
lave wounds
rửa vết thương
lave dishes
rửa bát đĩa
lave hair
rửa tóc
lave skin
rửa da
lave fruits
rửa trái cây
lave vegetables
rửa rau
after a long day, i love to lave in a warm bath.
Sau một ngày dài, tôi thích ngâm mình trong bồn tắm ấm.
she decided to lave her worries away by painting.
Cô ấy quyết định gạt bỏ những lo lắng của mình bằng cách vẽ tranh.
they lave their hands before every meal.
Họ rửa tay trước mỗi bữa ăn.
he likes to lave in the sun on weekends.
Anh ấy thích tắm nắng vào cuối tuần.
to relax, she often laves in the garden.
Để thư giãn, cô ấy thường ngâm mình trong vườn.
it is important to lave your face daily.
Điều quan trọng là phải rửa mặt hàng ngày.
they lave their pets regularly to keep them clean.
Họ thường xuyên rửa cho thú cưng của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
during the summer, kids love to lave in the pool.
Trong mùa hè, trẻ con thích bơi trong hồ bơi.
he laved his car to remove all the dirt.
Anh ấy đã rửa xe của mình để loại bỏ tất cả bụi bẩn.
she enjoys laving her feet in the cool river water.
Cô ấy thích ngâm chân trong nước sông mát lạnh.
lave hands
rửa tay
lave face
rửa mặt
lave feet
rửa chân
lave body
rửa người
lave wounds
rửa vết thương
lave dishes
rửa bát đĩa
lave hair
rửa tóc
lave skin
rửa da
lave fruits
rửa trái cây
lave vegetables
rửa rau
after a long day, i love to lave in a warm bath.
Sau một ngày dài, tôi thích ngâm mình trong bồn tắm ấm.
she decided to lave her worries away by painting.
Cô ấy quyết định gạt bỏ những lo lắng của mình bằng cách vẽ tranh.
they lave their hands before every meal.
Họ rửa tay trước mỗi bữa ăn.
he likes to lave in the sun on weekends.
Anh ấy thích tắm nắng vào cuối tuần.
to relax, she often laves in the garden.
Để thư giãn, cô ấy thường ngâm mình trong vườn.
it is important to lave your face daily.
Điều quan trọng là phải rửa mặt hàng ngày.
they lave their pets regularly to keep them clean.
Họ thường xuyên rửa cho thú cưng của mình để giữ cho chúng sạch sẽ.
during the summer, kids love to lave in the pool.
Trong mùa hè, trẻ con thích bơi trong hồ bơi.
he laved his car to remove all the dirt.
Anh ấy đã rửa xe của mình để loại bỏ tất cả bụi bẩn.
she enjoys laving her feet in the cool river water.
Cô ấy thích ngâm chân trong nước sông mát lạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay