laved in light
tắm đượm ánh sáng
laved by waves
tắm trong sóng
laved with love
tắm đượm tình yêu
laved in color
tắm đượm màu sắc
laved by rain
tắm dưới mưa
laved in beauty
tắm đượm vẻ đẹp
laved with joy
tắm đượm niềm vui
laved by sunlight
tắm dưới ánh nắng mặt trời
laved in serenity
tắm đượm sự thanh bình
laved with grace
tắm đượm sự duyên dáng
the waves laved the shore gently.
Những con sóng vỗ nhẹ nhàng vào bờ.
she laved her hands in the cool water.
Cô rửa tay trong nước mát.
the sun laved the landscape in golden light.
Ánh nắng vàng chiếu xuống cảnh quan.
he laved his worries away in the warm bath.
Anh rửa đi những lo lắng trong bồn tắm ấm áp.
the children laved in the pool all afternoon.
Trẻ em nghịch ngợm trong hồ bơi cả buổi chiều.
she laved her face with a refreshing mist.
Cô rửa mặt bằng sương mù tươi mát.
the rain laved the parched earth.
Mưa đã làm ẩm ướt vùng đất khô cằn.
he laved his feet in the river after the hike.
Anh rửa chân trong sông sau chuyến đi bộ đường dài.
the dog laved its fur in the stream.
Con chó làm ướt bộ lông của nó trong suối.
she laved her garden with care and love.
Cô chăm sóc khu vườn của mình bằng sự quan tâm và tình yêu.
laved in light
tắm đượm ánh sáng
laved by waves
tắm trong sóng
laved with love
tắm đượm tình yêu
laved in color
tắm đượm màu sắc
laved by rain
tắm dưới mưa
laved in beauty
tắm đượm vẻ đẹp
laved with joy
tắm đượm niềm vui
laved by sunlight
tắm dưới ánh nắng mặt trời
laved in serenity
tắm đượm sự thanh bình
laved with grace
tắm đượm sự duyên dáng
the waves laved the shore gently.
Những con sóng vỗ nhẹ nhàng vào bờ.
she laved her hands in the cool water.
Cô rửa tay trong nước mát.
the sun laved the landscape in golden light.
Ánh nắng vàng chiếu xuống cảnh quan.
he laved his worries away in the warm bath.
Anh rửa đi những lo lắng trong bồn tắm ấm áp.
the children laved in the pool all afternoon.
Trẻ em nghịch ngợm trong hồ bơi cả buổi chiều.
she laved her face with a refreshing mist.
Cô rửa mặt bằng sương mù tươi mát.
the rain laved the parched earth.
Mưa đã làm ẩm ướt vùng đất khô cằn.
he laved his feet in the river after the hike.
Anh rửa chân trong sông sau chuyến đi bộ đường dài.
the dog laved its fur in the stream.
Con chó làm ướt bộ lông của nó trong suối.
she laved her garden with care and love.
Cô chăm sóc khu vườn của mình bằng sự quan tâm và tình yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay