lavished attention
sự quan tâm chu đáo
lavished gifts
những món quà xa xỉ
lavished praise
sự tán thưởng nồng nhiệt
lavished love
tình yêu thương chu đáo
lavished wealth
sự giàu có xa xỉ
lavished care
sự chăm sóc chu đáo
lavished resources
những nguồn lực xa xỉ
lavished time
thời gian dành cho
lavished affection
sự yêu mến nồng nhiệt
lavished support
sự hỗ trợ chu đáo
the wealthy couple lavished their children with gifts.
Đôi vợ chồng giàu có đã nuông chiều con cái của họ bằng những món quà.
she lavished praise on her team for their hard work.
Cô ấy hết lời khen ngợi đội của mình vì sự chăm chỉ của họ.
the hotel lavished attention on its guests.
Khách sạn đã quan tâm chu đáo đến khách của mình.
he lavished his love and affection on his pets.
Anh ấy hết mực yêu thương và quan tâm đến thú cưng của mình.
the artist lavished detail in her paintings.
Nghệ sĩ đã chăm chút tỉ mỉ trong các bức tranh của mình.
they lavished money on their wedding celebration.
Họ đã tiêu rất nhiều tiền cho buổi lễ kỷ niệm đám cưới của mình.
the community lavished support on the local charity.
Cộng đồng đã ủng hộ mạnh mẽ tổ từ thiện địa phương.
he lavished compliments on her cooking skills.
Anh ấy hết lời khen ngợi kỹ năng nấu nướng của cô ấy.
the company lavished resources on the new project.
Công ty đã đổ rất nhiều nguồn lực vào dự án mới.
she lavished care on her garden, making it beautiful.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình, khiến nó trở nên xinh đẹp.
lavished attention
sự quan tâm chu đáo
lavished gifts
những món quà xa xỉ
lavished praise
sự tán thưởng nồng nhiệt
lavished love
tình yêu thương chu đáo
lavished wealth
sự giàu có xa xỉ
lavished care
sự chăm sóc chu đáo
lavished resources
những nguồn lực xa xỉ
lavished time
thời gian dành cho
lavished affection
sự yêu mến nồng nhiệt
lavished support
sự hỗ trợ chu đáo
the wealthy couple lavished their children with gifts.
Đôi vợ chồng giàu có đã nuông chiều con cái của họ bằng những món quà.
she lavished praise on her team for their hard work.
Cô ấy hết lời khen ngợi đội của mình vì sự chăm chỉ của họ.
the hotel lavished attention on its guests.
Khách sạn đã quan tâm chu đáo đến khách của mình.
he lavished his love and affection on his pets.
Anh ấy hết mực yêu thương và quan tâm đến thú cưng của mình.
the artist lavished detail in her paintings.
Nghệ sĩ đã chăm chút tỉ mỉ trong các bức tranh của mình.
they lavished money on their wedding celebration.
Họ đã tiêu rất nhiều tiền cho buổi lễ kỷ niệm đám cưới của mình.
the community lavished support on the local charity.
Cộng đồng đã ủng hộ mạnh mẽ tổ từ thiện địa phương.
he lavished compliments on her cooking skills.
Anh ấy hết lời khen ngợi kỹ năng nấu nướng của cô ấy.
the company lavished resources on the new project.
Công ty đã đổ rất nhiều nguồn lực vào dự án mới.
she lavished care on her garden, making it beautiful.
Cô ấy chăm sóc khu vườn của mình, khiến nó trở nên xinh đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay