lavvy break
nghỉ giải lao
lavvy visit
tham quan nhà vệ sinh
lavvy stop
dừng tại nhà vệ sinh
lavvy line
hàng đợi nhà vệ sinh
lavvy sign
biển báo nhà vệ sinh
lavvy facilities
tiện nghi nhà vệ sinh
lavvy check
kiểm tra nhà vệ sinh
lavvy access
quyền truy cập nhà vệ sinh
lavvy attendant
người chăm sóc nhà vệ sinh
lavvy rules
quy tắc nhà vệ sinh
where is the nearest lavvy?
nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
i need to find a lavvy quickly.
Tôi cần tìm nhà vệ sinh nhanh chóng.
can you recommend a clean lavvy?
Bạn có thể giới thiệu một nhà vệ sinh sạch sẽ không?
the lavvy is located at the back of the restaurant.
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau nhà hàng.
there was a long queue for the lavvy during the concert.
Có một hàng dài chờ đợi để dùng nhà vệ sinh trong suốt buổi hòa nhạc.
make sure to wash your hands after using the lavvy.
Hãy nhớ rửa tay sau khi dùng nhà vệ sinh.
the lavvy facilities were well-maintained.
Cơ sở nhà vệ sinh được bảo trì tốt.
she asked if there was a lavvy nearby.
Cô ấy hỏi xem có nhà vệ sinh nào gần đây không.
he spent too long in the lavvy.
Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian trong nhà vệ sinh.
they are renovating the lavvy in the park.
Họ đang cải tạo nhà vệ sinh trong công viên.
lavvy break
nghỉ giải lao
lavvy visit
tham quan nhà vệ sinh
lavvy stop
dừng tại nhà vệ sinh
lavvy line
hàng đợi nhà vệ sinh
lavvy sign
biển báo nhà vệ sinh
lavvy facilities
tiện nghi nhà vệ sinh
lavvy check
kiểm tra nhà vệ sinh
lavvy access
quyền truy cập nhà vệ sinh
lavvy attendant
người chăm sóc nhà vệ sinh
lavvy rules
quy tắc nhà vệ sinh
where is the nearest lavvy?
nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
i need to find a lavvy quickly.
Tôi cần tìm nhà vệ sinh nhanh chóng.
can you recommend a clean lavvy?
Bạn có thể giới thiệu một nhà vệ sinh sạch sẽ không?
the lavvy is located at the back of the restaurant.
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau nhà hàng.
there was a long queue for the lavvy during the concert.
Có một hàng dài chờ đợi để dùng nhà vệ sinh trong suốt buổi hòa nhạc.
make sure to wash your hands after using the lavvy.
Hãy nhớ rửa tay sau khi dùng nhà vệ sinh.
the lavvy facilities were well-maintained.
Cơ sở nhà vệ sinh được bảo trì tốt.
she asked if there was a lavvy nearby.
Cô ấy hỏi xem có nhà vệ sinh nào gần đây không.
he spent too long in the lavvy.
Anh ấy đã dành quá nhiều thời gian trong nhà vệ sinh.
they are renovating the lavvy in the park.
Họ đang cải tạo nhà vệ sinh trong công viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay