lawgivers

[Mỹ]/'lɔːgɪvə/
[Anh]/'lɔ,gɪvɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà lập pháp, người thiết lập các quy tắc và luật lệ.

Câu ví dụ

You must except, neverthele , Marcus Antonius, the half partner of the empire of Rome, and A ius Claudius, the decemvir and lawgiver;

Bạn phải loại trừ, tuy nhiên, Marcus Antonius, người bạn đồng hành một nửa của đế chế La Mã, và Appius Claudius, người có thẩm quyền và người ban hành luật.

You must except, nevertheless, Marcus Antonius, the half partner of the empire of Rome, and Appius Claudius, the decemvir and lawgiver;

Bạn phải loại trừ, tuy nhiên, Marcus Antonius, người bạn đồng hành một nửa của đế chế La Mã, và Appius Claudius, người có thẩm quyền và người ban hành luật.

The lawgiver established a new code of conduct for the community.

Người ban hành luật đã thiết lập một bộ quy tắc ứng xử mới cho cộng đồng.

It is important for a society to have a fair and just lawgiver.

Điều quan trọng là một xã hội phải có một người ban hành luật công bằng và chính trực.

The lawgiver's decisions greatly impact the lives of the citizens.

Những quyết định của người ban hành luật có tác động lớn đến cuộc sống của người dân.

A wise lawgiver considers the needs and rights of all individuals.

Một người ban hành luật khôn ngoan xem xét nhu cầu và quyền lợi của tất cả mọi người.

The lawgiver's role is to create and enforce laws for the betterment of society.

Vai trò của người ban hành luật là tạo ra và thực thi các luật để cải thiện xã hội.

In ancient times, the lawgiver was often seen as a divine figure.

Trong thời cổ đại, người ban hành luật thường được coi là một nhân vật thần thánh.

The lawgiver's legacy continues to shape the legal system of the country.

Di sản của người ban hành luật tiếp tục định hình hệ thống pháp luật của đất nước.

A just lawgiver ensures that all individuals are treated equally under the law.

Một người ban hành luật công bằng đảm bảo rằng tất cả mọi người đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật.

The lawgiver's wisdom is reflected in the laws they create.

Trí tuệ của người ban hành luật được phản ánh trong các luật mà họ tạo ra.

The lawgiver's authority comes from the consent of the governed.

Quyền lực của người ban hành luật bắt nguồn từ sự đồng thuận của người bị trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay