lawncare

[Mỹ]/ˈlɔːnkeə(r)/
[Anh]/ˈlɔːnker/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công việc duy trì sân cỏ; bảo dưỡng sân cỏ; bảo tồn sân cỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

lawncare services

Dịch vụ chăm sóc cỏ

lawncare company

Công ty chăm sóc cỏ

lawncare tips

Lời khuyên chăm sóc cỏ

lawncare professionals

Nhân viên chăm sóc cỏ chuyên nghiệp

lawncare needs

Yêu cầu chăm sóc cỏ

lawncare schedule

Lịch trình chăm sóc cỏ

lawncare maintenance

Bảo trì chăm sóc cỏ

lawncare costs

Chi phí chăm sóc cỏ

lawncare season

Mùa chăm sóc cỏ

lawncare business

Kinh doanh chăm sóc cỏ

Câu ví dụ

many homeowners hire professional lawncare services to maintain their yards.

Nhiều chủ nhà thuê dịch vụ chăm sóc cỏ chuyên nghiệp để duy trì sân vườn của họ.

our lawncare company offers weekly mowing and seasonal treatments.

Doanh nghiệp chăm sóc cỏ của chúng tôi cung cấp cắt cỏ hàng tuần và các liệu pháp theo mùa.

regular lawncare maintenance keeps your grass healthy and green.

Vệ sinh chăm sóc cỏ định kỳ giúp cỏ của bạn luôn xanh tươi và khỏe mạnh.

a qualified lawncare professional can diagnose plant diseases.

Một chuyên gia chăm sóc cỏ đủ điều kiện có thể chẩn đoán các bệnh cây trồng.

proper lawncare equipment makes yard work much easier.

Thiết bị chăm sóc cỏ phù hợp giúp công việc sân vườn trở nên dễ dàng hơn nhiều.

following a consistent lawncare schedule prevents weed growth.

Thực hiện lịch trình chăm sóc cỏ đều đặn giúp ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.

this website provides helpful lawncare tips for beginners.

Trang web này cung cấp các mẹo chăm sóc cỏ hữu ích cho người mới bắt đầu.

we signed a one-year lawncare contract with a local company.

Chúng tôi đã ký hợp đồng chăm sóc cỏ trong một năm với một công ty địa phương.

the lawncare specialist recommended aeration for compacted soil.

Chuyên gia chăm sóc cỏ đã đề xuất xới đất để cải thiện đất bị chèn ép.

different seasons require different lawncare approaches.

Các mùa khác nhau yêu cầu các phương pháp chăm sóc cỏ khác nhau.

starting a lawncare business requires minimal equipment investment.

Bắt đầu một doanh nghiệp chăm sóc cỏ yêu cầu đầu tư thiết bị tối thiểu.

spring is the busiest lawncare season for professionals.

Mùa xuân là mùa chăm sóc cỏ bận rộn nhất đối với các chuyên gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay