laxer rules
các quy tắc lỏng lẻo
laxer standards
tiêu chuẩn lỏng lẻo
laxer approach
phương pháp lỏng lẻo
laxer policies
các chính sách lỏng lẻo
laxer regulations
các quy định lỏng lẻo
laxer enforcement
thi hành lỏng lẻo
laxer attitude
thái độ lỏng lẻo
laxer conditions
các điều kiện lỏng lẻo
laxer measures
các biện pháp lỏng lẻo
laxer oversight
giám sát lỏng lẻo
the laxer rules made it easier for students to complete their assignments.
Các quy tắc nới lỏng hơn đã giúp học sinh hoàn thành bài tập dễ dàng hơn.
some parents prefer a laxer approach to discipline.
Một số phụ huynh thích cách tiếp cận kỷ luật lỏng lẻo hơn.
his laxer attitude towards deadlines caused frustration among his teammates.
Thái độ lỏng lẻo của anh ấy đối với thời hạn đã gây ra sự thất vọng cho các đồng đội của anh ấy.
in a laxer environment, creativity can flourish.
Trong môi trường lỏng lẻo hơn, sự sáng tạo có thể phát triển mạnh.
the laxer regulations allowed for more innovative solutions.
Các quy định lỏng lẻo hơn cho phép có nhiều giải pháp sáng tạo hơn.
she adopted a laxer fitness routine to reduce stress.
Cô ấy đã áp dụng một chế độ tập luyện thể dục lỏng lẻo hơn để giảm căng thẳng.
many students prefer a laxer grading system.
Nhiều học sinh thích hệ thống đánh giá lỏng lẻo hơn.
the company implemented a laxer dress code for summer.
Công ty đã áp dụng một quy tắc trang phục lỏng lẻo hơn cho mùa hè.
his laxer approach to studying led to poor exam results.
Cách tiếp cận học tập lỏng lẻo của anh ấy đã dẫn đến kết quả thi kém.
they enjoyed a laxer schedule during the holiday season.
Họ tận hưởng một lịch trình lỏng lẻo hơn trong suốt mùa lễ hội.
laxer rules
các quy tắc lỏng lẻo
laxer standards
tiêu chuẩn lỏng lẻo
laxer approach
phương pháp lỏng lẻo
laxer policies
các chính sách lỏng lẻo
laxer regulations
các quy định lỏng lẻo
laxer enforcement
thi hành lỏng lẻo
laxer attitude
thái độ lỏng lẻo
laxer conditions
các điều kiện lỏng lẻo
laxer measures
các biện pháp lỏng lẻo
laxer oversight
giám sát lỏng lẻo
the laxer rules made it easier for students to complete their assignments.
Các quy tắc nới lỏng hơn đã giúp học sinh hoàn thành bài tập dễ dàng hơn.
some parents prefer a laxer approach to discipline.
Một số phụ huynh thích cách tiếp cận kỷ luật lỏng lẻo hơn.
his laxer attitude towards deadlines caused frustration among his teammates.
Thái độ lỏng lẻo của anh ấy đối với thời hạn đã gây ra sự thất vọng cho các đồng đội của anh ấy.
in a laxer environment, creativity can flourish.
Trong môi trường lỏng lẻo hơn, sự sáng tạo có thể phát triển mạnh.
the laxer regulations allowed for more innovative solutions.
Các quy định lỏng lẻo hơn cho phép có nhiều giải pháp sáng tạo hơn.
she adopted a laxer fitness routine to reduce stress.
Cô ấy đã áp dụng một chế độ tập luyện thể dục lỏng lẻo hơn để giảm căng thẳng.
many students prefer a laxer grading system.
Nhiều học sinh thích hệ thống đánh giá lỏng lẻo hơn.
the company implemented a laxer dress code for summer.
Công ty đã áp dụng một quy tắc trang phục lỏng lẻo hơn cho mùa hè.
his laxer approach to studying led to poor exam results.
Cách tiếp cận học tập lỏng lẻo của anh ấy đã dẫn đến kết quả thi kém.
they enjoyed a laxer schedule during the holiday season.
Họ tận hưởng một lịch trình lỏng lẻo hơn trong suốt mùa lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay