layback attitude
tư thế thư giãn
layback lifestyle
phong cách sống thư giãn
layback vibe
không khí thư giãn
layback style
phong cách thư giãn
layback day
ngày thư giãn
layback weekend
cuối tuần thư giãn
layback music
nhạc thư giãn
layback moment
khoảnh khắc thư giãn
layback approach
phương pháp tiếp cận thư giãn
layback atmosphere
không khí thoải mái
he prefers a layback lifestyle, enjoying the simple things in life.
anh ấy thích một lối sống thư thái, tận hưởng những điều đơn giản trong cuộc sống.
on weekends, they love to layback and watch movies together.
vào những ngày cuối tuần, họ thích thư giãn và xem phim cùng nhau.
after a long week at work, i just want to layback and relax.
sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi.
the beach is the perfect place to layback and soak up the sun.
bãi biển là nơi hoàn hảo để thư giãn và tắm nắng.
she enjoys a layback afternoon with a good book and a cup of tea.
cô ấy thích một buổi chiều thư thái với một cuốn sách hay và một tách trà.
they decided to layback and have a picnic in the park.
họ quyết định thư giãn và đi dã ngoại trong công viên.
his layback attitude makes him a favorite among his friends.
tính cách thư thái của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa bạn bè.
during vacation, i just want to layback and enjoy the scenery.
trong kỳ nghỉ, tôi chỉ muốn thư giãn và tận hưởng phong cảnh.
let's layback on the couch and catch up on our favorite shows.
hãy thư giãn trên ghế sofa và xem lại những chương trình yêu thích của chúng ta đi.
a layback weekend is exactly what i need to recharge.
một cuối tuần thư giãn chính xác là những gì tôi cần để nạp lại năng lượng.
layback attitude
tư thế thư giãn
layback lifestyle
phong cách sống thư giãn
layback vibe
không khí thư giãn
layback style
phong cách thư giãn
layback day
ngày thư giãn
layback weekend
cuối tuần thư giãn
layback music
nhạc thư giãn
layback moment
khoảnh khắc thư giãn
layback approach
phương pháp tiếp cận thư giãn
layback atmosphere
không khí thoải mái
he prefers a layback lifestyle, enjoying the simple things in life.
anh ấy thích một lối sống thư thái, tận hưởng những điều đơn giản trong cuộc sống.
on weekends, they love to layback and watch movies together.
vào những ngày cuối tuần, họ thích thư giãn và xem phim cùng nhau.
after a long week at work, i just want to layback and relax.
sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn thư giãn và nghỉ ngơi.
the beach is the perfect place to layback and soak up the sun.
bãi biển là nơi hoàn hảo để thư giãn và tắm nắng.
she enjoys a layback afternoon with a good book and a cup of tea.
cô ấy thích một buổi chiều thư thái với một cuốn sách hay và một tách trà.
they decided to layback and have a picnic in the park.
họ quyết định thư giãn và đi dã ngoại trong công viên.
his layback attitude makes him a favorite among his friends.
tính cách thư thái của anh ấy khiến anh ấy trở nên được yêu thích giữa bạn bè.
during vacation, i just want to layback and enjoy the scenery.
trong kỳ nghỉ, tôi chỉ muốn thư giãn và tận hưởng phong cảnh.
let's layback on the couch and catch up on our favorite shows.
hãy thư giãn trên ghế sofa và xem lại những chương trình yêu thích của chúng ta đi.
a layback weekend is exactly what i need to recharge.
một cuối tuần thư giãn chính xác là những gì tôi cần để nạp lại năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay