laymanize

[Mỹ]/ˈleɪmənaɪz/
[Anh]/ˈleɪmənaɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

laymanize it

laymanize this

laymanize that

laymanize concepts

laymanize ideas

laymanize content

laymanize explanation

laymanize language

laymanize information

laymanize presentation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay