lazer

[Mỹ]/ˈlɑːzeɪ/
[Anh]/ˈleɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một danh từ riêng chỉ tên người, có nguồn gốc tiếng Pháp
Các dạng của từ
số nhiềulazers

Cụm từ & Cách kết hợp

lazer beam

tia lazer

lazer tag

trò chơi lazer

lazer pointer

chiếc chỉ lazer

lazer show

trình diễn lazer

lazer gun

súng lazer

lazer surgery

phẫu thuật lazer

lazer cutting

cắt bằng lazer

lazer eyes

mắt lazer

lazer light

ánh sáng lazer

lazer burns

nhiệt bỏng lazer

Câu ví dụ

the scientist directed the lazer beam at the crystal sample to analyze its properties.

Người khoa học đã hướng tia lazer vào mẫu tinh thể để phân tích các tính chất của nó.

my brother received lazer surgery to correct his vision and no longer needs glasses.

Chú tôi đã phẫu thuật laser để sửa chữa thị lực và không còn cần kính nữa.

the curious cat chased the red dot from the lazer pointer across the living room floor.

Con mèo tò mò đuổi theo điểm đỏ từ máy chỉ lazer khắp sàn phòng khách.

lazer cutting technology has revolutionized the manufacturing industry with its precision.

Công nghệ cắt laser đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất nhờ độ chính xác của nó.

the children played an exciting game of lazer tag in the dark arcade last weekend.

Các em nhỏ đã chơi một trò chơi lazer tag đầy kịch tính trong khu vui chơi tối tuần trước.

scientists are developing a powerful lazer weapon for military defense applications.

Các nhà khoa học đang phát triển một vũ khí laser mạnh mẽ cho các ứng dụng phòng thủ quân sự.

the outdoor concert featured a spectacular lazer show synchronized to the music.

Trận hòa ngoài trời có một màn trình diễn laser ngoạn mục được đồng bộ với âm nhạc.

lazer hair removal provides a long-lasting solution for unwanted body hair.

Cắt tóc bằng laser cung cấp một giải pháp lâu dài cho lông không mong muốn trên cơ thể.

the precise nature of lazer technology makes it ideal for delicate eye surgery.

Tính chất chính xác của công nghệ laser khiến nó lý tưởng cho phẫu thuật mắt tinh tế.

medical professionals use advanced lazer instruments for minimally invasive procedures.

Các chuyên gia y tế sử dụng các thiết bị laser tiên tiến cho các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.

the aerospace engineer designed a new system for lazer-based distance measurements.

Kỹ sư hàng không vũ trụ đã thiết kế một hệ thống mới cho các phép đo khoảng cách dựa trên laser.

lazer therapy has proven effective in treating certain types of chronic pain.

Liệu pháp laser đã chứng minh được hiệu quả trong điều trị một số loại đau mãn tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay