| số nhiều | lazers |
lazer beam
tia lazer
lazer tag
trò chơi lazer
lazer pointer
chiếc chỉ lazer
lazer show
trình diễn lazer
lazer gun
súng lazer
lazer surgery
phẫu thuật lazer
lazer cutting
cắt bằng lazer
lazer eyes
mắt lazer
lazer light
ánh sáng lazer
lazer burns
nhiệt bỏng lazer
the scientist directed the lazer beam at the crystal sample to analyze its properties.
Người khoa học đã hướng tia lazer vào mẫu tinh thể để phân tích các tính chất của nó.
my brother received lazer surgery to correct his vision and no longer needs glasses.
Chú tôi đã phẫu thuật laser để sửa chữa thị lực và không còn cần kính nữa.
the curious cat chased the red dot from the lazer pointer across the living room floor.
Con mèo tò mò đuổi theo điểm đỏ từ máy chỉ lazer khắp sàn phòng khách.
lazer cutting technology has revolutionized the manufacturing industry with its precision.
Công nghệ cắt laser đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất nhờ độ chính xác của nó.
the children played an exciting game of lazer tag in the dark arcade last weekend.
Các em nhỏ đã chơi một trò chơi lazer tag đầy kịch tính trong khu vui chơi tối tuần trước.
scientists are developing a powerful lazer weapon for military defense applications.
Các nhà khoa học đang phát triển một vũ khí laser mạnh mẽ cho các ứng dụng phòng thủ quân sự.
the outdoor concert featured a spectacular lazer show synchronized to the music.
Trận hòa ngoài trời có một màn trình diễn laser ngoạn mục được đồng bộ với âm nhạc.
lazer hair removal provides a long-lasting solution for unwanted body hair.
Cắt tóc bằng laser cung cấp một giải pháp lâu dài cho lông không mong muốn trên cơ thể.
the precise nature of lazer technology makes it ideal for delicate eye surgery.
Tính chất chính xác của công nghệ laser khiến nó lý tưởng cho phẫu thuật mắt tinh tế.
medical professionals use advanced lazer instruments for minimally invasive procedures.
Các chuyên gia y tế sử dụng các thiết bị laser tiên tiến cho các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
the aerospace engineer designed a new system for lazer-based distance measurements.
Kỹ sư hàng không vũ trụ đã thiết kế một hệ thống mới cho các phép đo khoảng cách dựa trên laser.
lazer therapy has proven effective in treating certain types of chronic pain.
Liệu pháp laser đã chứng minh được hiệu quả trong điều trị một số loại đau mãn tính.
lazer beam
tia lazer
lazer tag
trò chơi lazer
lazer pointer
chiếc chỉ lazer
lazer show
trình diễn lazer
lazer gun
súng lazer
lazer surgery
phẫu thuật lazer
lazer cutting
cắt bằng lazer
lazer eyes
mắt lazer
lazer light
ánh sáng lazer
lazer burns
nhiệt bỏng lazer
the scientist directed the lazer beam at the crystal sample to analyze its properties.
Người khoa học đã hướng tia lazer vào mẫu tinh thể để phân tích các tính chất của nó.
my brother received lazer surgery to correct his vision and no longer needs glasses.
Chú tôi đã phẫu thuật laser để sửa chữa thị lực và không còn cần kính nữa.
the curious cat chased the red dot from the lazer pointer across the living room floor.
Con mèo tò mò đuổi theo điểm đỏ từ máy chỉ lazer khắp sàn phòng khách.
lazer cutting technology has revolutionized the manufacturing industry with its precision.
Công nghệ cắt laser đã cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất nhờ độ chính xác của nó.
the children played an exciting game of lazer tag in the dark arcade last weekend.
Các em nhỏ đã chơi một trò chơi lazer tag đầy kịch tính trong khu vui chơi tối tuần trước.
scientists are developing a powerful lazer weapon for military defense applications.
Các nhà khoa học đang phát triển một vũ khí laser mạnh mẽ cho các ứng dụng phòng thủ quân sự.
the outdoor concert featured a spectacular lazer show synchronized to the music.
Trận hòa ngoài trời có một màn trình diễn laser ngoạn mục được đồng bộ với âm nhạc.
lazer hair removal provides a long-lasting solution for unwanted body hair.
Cắt tóc bằng laser cung cấp một giải pháp lâu dài cho lông không mong muốn trên cơ thể.
the precise nature of lazer technology makes it ideal for delicate eye surgery.
Tính chất chính xác của công nghệ laser khiến nó lý tưởng cho phẫu thuật mắt tinh tế.
medical professionals use advanced lazer instruments for minimally invasive procedures.
Các chuyên gia y tế sử dụng các thiết bị laser tiên tiến cho các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.
the aerospace engineer designed a new system for lazer-based distance measurements.
Kỹ sư hàng không vũ trụ đã thiết kế một hệ thống mới cho các phép đo khoảng cách dựa trên laser.
lazer therapy has proven effective in treating certain types of chronic pain.
Liệu pháp laser đã chứng minh được hiệu quả trong điều trị một số loại đau mãn tính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay