lazuline

[Mỹ]/ˈlæzuːlaɪn/
[Anh]/ˈleɪzuːˌlaɪn/

Dịch

adj.có màu của lazulite hoặc lapis lazuli
Word Forms
số nhiềulazulines

Cụm từ & Cách kết hợp

lazuline sky

bầu trời màu ngọc lam

lazuline sea

biển màu ngọc lam

lazuline hue

màu ngọc lam

lazuline waters

nước màu ngọc lam

lazuline dreams

giấc mơ màu ngọc lam

lazuline light

ánh sáng màu ngọc lam

lazuline waves

sóng màu ngọc lam

lazuline landscape

phong cảnh màu ngọc lam

lazuline reflections

ánh phản xạ màu ngọc lam

lazuline horizon

đường chân trời màu ngọc lam

Câu ví dụ

she wore a beautiful lazuline dress to the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy lazuline tuyệt đẹp đến bữa tiệc.

the lazuline sky at sunset was breathtaking.

Bầu trời lazuline lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.

he painted the walls a soft lazuline shade.

Anh ấy đã sơn các bức tường một màu lazuline dịu nhẹ.

her lazuline eyes sparkled in the sunlight.

Đôi mắt lazuline của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

the lazuline sea stretched out to the horizon.

Biển lazuline trải dài đến đường chân trời.

he chose a lazuline tie to match his suit.

Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lazuline để phù hợp với bộ suit của mình.

they decorated the room with lazuline accents.

Họ trang trí căn phòng bằng các chi tiết lazuline.

the artist used lazuline pigments in her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố lazuline trong bức tranh của cô ấy.

she found a lazuline gemstone in the market.

Cô ấy đã tìm thấy một viên đá lazuline tại chợ.

the lazuline butterfly landed on the flower.

Con bướm lazuline đậu trên bông hoa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay