| số nhiều | lazulines |
lazuline sky
bầu trời màu ngọc lam
lazuline sea
biển màu ngọc lam
lazuline hue
màu ngọc lam
lazuline waters
nước màu ngọc lam
lazuline dreams
giấc mơ màu ngọc lam
lazuline light
ánh sáng màu ngọc lam
lazuline waves
sóng màu ngọc lam
lazuline landscape
phong cảnh màu ngọc lam
lazuline reflections
ánh phản xạ màu ngọc lam
lazuline horizon
đường chân trời màu ngọc lam
she wore a beautiful lazuline dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lazuline tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the lazuline sky at sunset was breathtaking.
Bầu trời lazuline lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.
he painted the walls a soft lazuline shade.
Anh ấy đã sơn các bức tường một màu lazuline dịu nhẹ.
her lazuline eyes sparkled in the sunlight.
Đôi mắt lazuline của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the lazuline sea stretched out to the horizon.
Biển lazuline trải dài đến đường chân trời.
he chose a lazuline tie to match his suit.
Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lazuline để phù hợp với bộ suit của mình.
they decorated the room with lazuline accents.
Họ trang trí căn phòng bằng các chi tiết lazuline.
the artist used lazuline pigments in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố lazuline trong bức tranh của cô ấy.
she found a lazuline gemstone in the market.
Cô ấy đã tìm thấy một viên đá lazuline tại chợ.
the lazuline butterfly landed on the flower.
Con bướm lazuline đậu trên bông hoa.
lazuline sky
bầu trời màu ngọc lam
lazuline sea
biển màu ngọc lam
lazuline hue
màu ngọc lam
lazuline waters
nước màu ngọc lam
lazuline dreams
giấc mơ màu ngọc lam
lazuline light
ánh sáng màu ngọc lam
lazuline waves
sóng màu ngọc lam
lazuline landscape
phong cảnh màu ngọc lam
lazuline reflections
ánh phản xạ màu ngọc lam
lazuline horizon
đường chân trời màu ngọc lam
she wore a beautiful lazuline dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lazuline tuyệt đẹp đến bữa tiệc.
the lazuline sky at sunset was breathtaking.
Bầu trời lazuline lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.
he painted the walls a soft lazuline shade.
Anh ấy đã sơn các bức tường một màu lazuline dịu nhẹ.
her lazuline eyes sparkled in the sunlight.
Đôi mắt lazuline của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
the lazuline sea stretched out to the horizon.
Biển lazuline trải dài đến đường chân trời.
he chose a lazuline tie to match his suit.
Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt lazuline để phù hợp với bộ suit của mình.
they decorated the room with lazuline accents.
Họ trang trí căn phòng bằng các chi tiết lazuline.
the artist used lazuline pigments in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc tố lazuline trong bức tranh của cô ấy.
she found a lazuline gemstone in the market.
Cô ấy đã tìm thấy một viên đá lazuline tại chợ.
the lazuline butterfly landed on the flower.
Con bướm lazuline đậu trên bông hoa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay