lazybed lifestyle
phong cách sống lazybed
lazybed mornings
buổi sáng lazybed
lazybed days
những ngày lazybed
lazybed routine
thói quen lazybed
lazybed vibes
không khí lazybed
lazybed attitude
tinh thần lazybed
lazybed comfort
sự thoải mái của lazybed
lazybed escape
sự trốn thoát lazybed
lazybed fun
vui vẻ lazybed
lazybed retreat
khu nghỉ dưỡng lazybed
after a long week, i love to spend sunday in my lazybed.
Sau một tuần dài, tôi thích dành chủ nhật trong chiếc giường lười của mình.
she read her favorite book while lounging in her lazybed.
Cô ấy đọc sách yêu thích của mình trong khi nằm dài trên chiếc giường lười.
on cold mornings, it’s hard to leave the warmth of my lazybed.
Vào những buổi sáng lạnh, thật khó để rời khỏi sự ấm áp của chiếc giường lười của tôi.
he often skips breakfast just to stay longer in his lazybed.
Anh ấy thường bỏ bữa sáng chỉ để ở lại lâu hơn trên chiếc giường lười của mình.
lazybed days are perfect for watching movies all afternoon.
Những ngày giường lười thật hoàn hảo để xem phim cả buổi chiều.
she decorated her lazybed with colorful pillows and blankets.
Cô ấy trang trí chiếc giường lười của mình bằng những chiếc gối và chăn nhiều màu sắc.
on weekends, i enjoy having brunch in my lazybed.
Vào cuối tuần, tôi thích ăn brunch trên chiếc giường lười của mình.
he often daydreams while lying in his lazybed.
Anh ấy thường mơ mộng trong khi nằm trên chiếc giường lười của mình.
my lazybed is my favorite place to relax and unwind.
Chiếc giường lười của tôi là nơi yêu thích của tôi để thư giãn và thả lỏng.
she invited friends over for a lazybed picnic on the floor.
Cô ấy mời bạn bè đến tham gia một buổi picnic trên sàn nhà với chiếc giường lười.
lazybed lifestyle
phong cách sống lazybed
lazybed mornings
buổi sáng lazybed
lazybed days
những ngày lazybed
lazybed routine
thói quen lazybed
lazybed vibes
không khí lazybed
lazybed attitude
tinh thần lazybed
lazybed comfort
sự thoải mái của lazybed
lazybed escape
sự trốn thoát lazybed
lazybed fun
vui vẻ lazybed
lazybed retreat
khu nghỉ dưỡng lazybed
after a long week, i love to spend sunday in my lazybed.
Sau một tuần dài, tôi thích dành chủ nhật trong chiếc giường lười của mình.
she read her favorite book while lounging in her lazybed.
Cô ấy đọc sách yêu thích của mình trong khi nằm dài trên chiếc giường lười.
on cold mornings, it’s hard to leave the warmth of my lazybed.
Vào những buổi sáng lạnh, thật khó để rời khỏi sự ấm áp của chiếc giường lười của tôi.
he often skips breakfast just to stay longer in his lazybed.
Anh ấy thường bỏ bữa sáng chỉ để ở lại lâu hơn trên chiếc giường lười của mình.
lazybed days are perfect for watching movies all afternoon.
Những ngày giường lười thật hoàn hảo để xem phim cả buổi chiều.
she decorated her lazybed with colorful pillows and blankets.
Cô ấy trang trí chiếc giường lười của mình bằng những chiếc gối và chăn nhiều màu sắc.
on weekends, i enjoy having brunch in my lazybed.
Vào cuối tuần, tôi thích ăn brunch trên chiếc giường lười của mình.
he often daydreams while lying in his lazybed.
Anh ấy thường mơ mộng trong khi nằm trên chiếc giường lười của mình.
my lazybed is my favorite place to relax and unwind.
Chiếc giường lười của tôi là nơi yêu thích của tôi để thư giãn và thả lỏng.
she invited friends over for a lazybed picnic on the floor.
Cô ấy mời bạn bè đến tham gia một buổi picnic trên sàn nhà với chiếc giường lười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay