lcas

[Mỹ]//ˌləʊ ˈkɒst ˌɔːtəˈmeɪʃən//
[Anh]//ˌloʊ ˈkɔːst ˌɔːrtəˈmeɪʃən//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt cho tự động hóa chi phí thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

lcas system

Hệ thống lcas

lcas mechanism

Cơ chế lcas

lcas operation

Hoạt động lcas

lcas procedure

Quy trình lcas

lcas-ing

lcas-ing

lcas process

Quy trình lcas

lcas method

Phương pháp lcas

lcased

lcased

lcas device

Thiết bị lcas

lcas function

Hàm lcas

Câu ví dụ

the lcas algorithm efficiently processes hierarchical data structures in real-time applications.

Thuật toán LCAS xử lý hiệu quả các cấu trúc dữ liệu phân cấp trong các ứng dụng thời gian thực.

our research team developed a novel lcas method for protein structure prediction.

Đội ngũ nghiên cứu của chúng tôi đã phát triển một phương pháp LCAS mới để dự đoán cấu trúc protein.

the system utilizes lcas protocols to ensure secure data transmission across networks.

Hệ thống sử dụng các giao thức LCAS để đảm bảo truyền dữ liệu an toàn qua các mạng.

integration of lcas modules significantly improved the computational efficiency of our platform.

Sự tích hợp các mô-đun LCAS đã cải thiện đáng kể hiệu quả tính toán của nền tảng của chúng tôi.

the lcas framework provides robust solutions for complex molecular analysis challenges.

Giao diện LCAS cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho các thách thức phân tích phân tử phức tạp.

researchers applied lcas techniques to identify genetic variations in large datasets.

Nghiên cứu viên đã áp dụng các kỹ thuật LCAS để xác định các biến thể di truyền trong các tập dữ liệu lớn.

the new lcas interface simplifies user interaction with advanced biological databases.

Giao diện LCAS mới đơn giản hóa việc tương tác của người dùng với các cơ sở dữ liệu sinh học tiên tiến.

implementation of lcas standards ensures compatibility across different software systems.

Việc triển khai các tiêu chuẩn LCAS đảm bảo tính tương thích giữa các hệ thống phần mềm khác nhau.

the lcas documentation provides comprehensive guidelines for system developers.

Tài liệu LCAS cung cấp các hướng dẫn toàn diện cho các nhà phát triển hệ thống.

our laboratory acquired advanced lcas equipment for high-throughput screening experiments.

Phòng thí nghiệm của chúng tôi đã mua thiết bị LCAS tiên tiến để thực hiện các thí nghiệm sàng lọc khối lượng lớn.

the lcas conference brought together leading experts from around the world.

Hội nghị LCAS đã tập trung các chuyên gia hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.

performance benchmarks show that lcas outperforms traditional methods by significant margins.

Các tiêu chuẩn hiệu năng cho thấy LCAS vượt trội hơn các phương pháp truyền thống một cách đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay