lcds

[Mỹ]/ˌel si: 'di:/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

LCD display

màn hình LCD

LCD screen

màn hình LCD

lcd monitor

màn hình LCD

lcd panel

bảng điều khiển LCD

Câu ví dụ

The new TV has a high-resolution LCD screen.

Chiếc TV mới có màn hình LCD độ phân giải cao.

I need to replace the cracked LCD on my phone.

Tôi cần thay thế màn hình LCD bị nứt trên điện thoại của tôi.

The digital scale uses an LCD display to show weight.

Cân kỹ thuật số sử dụng màn hình LCD để hiển thị trọng lượng.

The laptop features a vibrant LCD panel for clear visuals.

Máy tính xách tay có trang bị màn hình LCD sống động cho hình ảnh rõ nét.

The LCD projector is ideal for presentations in bright rooms.

Máy chiếu LCD rất lý tưởng cho các buổi thuyết trình trong phòng sáng.

The LCD monitor offers crisp images and wide viewing angles.

Màn hình LCD mang lại hình ảnh sắc nét và góc nhìn rộng.

Many electronic devices now use LCD technology for displays.

Nhiều thiết bị điện tử hiện nay sử dụng công nghệ LCD cho màn hình.

The LCD clock on the wall shows the time and temperature.

Đồng hồ LCD gắn trên tường hiển thị thời gian và nhiệt độ.

I prefer laptops with LCD screens for better visual quality.

Tôi thích máy tính xách tay có màn hình LCD hơn vì chất lượng hình ảnh tốt hơn.

LCD televisions are becoming increasingly popular for their slim design.

Các loại TV LCD ngày càng trở nên phổ biến vì thiết kế mỏng nhẹ của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay