leadout signal
tín hiệu kết thúc
leadout phase
giai đoạn kết thúc
leadout time
thời gian kết thúc
leadout track
đường ray kết thúc
leadout section
phần kết thúc
leadout point
điểm kết thúc
leadout line
đường kết thúc
leadout area
khu vực kết thúc
leadout curve
đường cong kết thúc
leadout design
thiết kế kết thúc
the leadout in the race was crucial for the team's victory.
đội đầu trong cuộc đua là yếu tố then chốt cho chiến thắng của đội.
we need a proper leadout to ensure a smooth transition.
chúng ta cần một đội đầu phù hợp để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.
the leadout process will help us identify the best candidates.
quy trình đội đầu sẽ giúp chúng ta xác định những ứng viên tốt nhất.
in telecommunications, a leadout is essential for data transmission.
trong lĩnh vực viễn thông, đội đầu là điều cần thiết cho việc truyền dữ liệu.
the leadout phase of the project is where we finalize our plans.
giai đoạn đội đầu của dự án là nơi chúng ta hoàn thiện kế hoạch của mình.
he used a leadout strategy to enhance the team's performance.
anh ấy đã sử dụng chiến lược đội đầu để nâng cao hiệu suất của đội.
the leadout section of the report summarizes key findings.
phần đội đầu của báo cáo tóm tắt những phát hiện chính.
effective leadout techniques can improve communication in teams.
các kỹ thuật đội đầu hiệu quả có thể cải thiện giao tiếp trong nhóm.
she prepared a leadout for the presentation to engage the audience.
cô ấy đã chuẩn bị một đội đầu cho buổi thuyết trình để thu hút khán giả.
the leadout in the design process ensures all elements are aligned.
đội đầu trong quy trình thiết kế đảm bảo tất cả các yếu tố đều được căn chỉnh.
leadout signal
tín hiệu kết thúc
leadout phase
giai đoạn kết thúc
leadout time
thời gian kết thúc
leadout track
đường ray kết thúc
leadout section
phần kết thúc
leadout point
điểm kết thúc
leadout line
đường kết thúc
leadout area
khu vực kết thúc
leadout curve
đường cong kết thúc
leadout design
thiết kế kết thúc
the leadout in the race was crucial for the team's victory.
đội đầu trong cuộc đua là yếu tố then chốt cho chiến thắng của đội.
we need a proper leadout to ensure a smooth transition.
chúng ta cần một đội đầu phù hợp để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.
the leadout process will help us identify the best candidates.
quy trình đội đầu sẽ giúp chúng ta xác định những ứng viên tốt nhất.
in telecommunications, a leadout is essential for data transmission.
trong lĩnh vực viễn thông, đội đầu là điều cần thiết cho việc truyền dữ liệu.
the leadout phase of the project is where we finalize our plans.
giai đoạn đội đầu của dự án là nơi chúng ta hoàn thiện kế hoạch của mình.
he used a leadout strategy to enhance the team's performance.
anh ấy đã sử dụng chiến lược đội đầu để nâng cao hiệu suất của đội.
the leadout section of the report summarizes key findings.
phần đội đầu của báo cáo tóm tắt những phát hiện chính.
effective leadout techniques can improve communication in teams.
các kỹ thuật đội đầu hiệu quả có thể cải thiện giao tiếp trong nhóm.
she prepared a leadout for the presentation to engage the audience.
cô ấy đã chuẩn bị một đội đầu cho buổi thuyết trình để thu hút khán giả.
the leadout in the design process ensures all elements are aligned.
đội đầu trong quy trình thiết kế đảm bảo tất cả các yếu tố đều được căn chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay