leafage

[Mỹ]/ˈliːfɪdʒ/
[Anh]/ˈliːfɪdʒ/

Dịch

n.các lá của một cây; thuật ngữ tập hợp cho lá
Word Forms
số nhiềuleafages

Cụm từ & Cách kết hợp

dense leafage

tán lá dày đặc

green leafage

tán lá xanh

autumn leafage

tán lá mùa thu

lush leafage

tán lá tươi tốt

tropical leafage

tán lá nhiệt đới

leafage cover

phủ tán lá

leafage growth

sự phát triển tán lá

leafage colors

màu sắc tán lá

leafage patterns

hoa văn tán lá

leafage types

các loại tán lá

Câu ví dụ

the leafage turned vibrant colors in the fall.

lá cây chuyển sang màu sắc rực rỡ vào mùa thu.

leafage provides essential shade during summer.

lá cây cung cấp bóng râm thiết yếu trong mùa hè.

the garden's leafage is lush and green.

lá cây trong vườn xanh tốt và tươi tốt.

we admired the leafage as we walked through the park.

chúng tôi ngưỡng mộ tán lá cây khi đi dạo qua công viên.

leafage can help reduce noise pollution.

lá cây có thể giúp giảm ô nhiễm tiếng ồn.

in spring, the leafage begins to emerge.

vào mùa xuân, tán lá cây bắt đầu mọc ra.

the leafage of the trees rustled in the wind.

tán lá cây xào xạc trong gió.

leafage plays a crucial role in photosynthesis.

lá cây đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.

many animals depend on leafage for food.

nhiều động vật phụ thuộc vào lá cây để lấy thức ăn.

the leafage was dense, providing a habitat for wildlife.

tán lá cây dày đặc, cung cấp môi trường sống cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay