leafages

[Mỹ]/ˈliːfɪdʒɪz/
[Anh]/ˈliːfɪdʒɪz/

Dịch

n.(tập hợp) lá

Cụm từ & Cách kết hợp

green leafages

lá xanh

colorful leafages

lá màu sắc

falling leafages

lá rụng

dense leafages

lá dày đặc

fresh leafages

lá tươi

lush leafages

lá tốt tươi

decaying leafages

lá mục

tropical leafages

lá nhiệt đới

shiny leafages

lá bóng

scattered leafages

lá rải rác

Câu ví dụ

the vibrant leafages of autumn create a stunning landscape.

những tán lá mùa thu rực rỡ tạo nên một cảnh quan tuyệt đẹp.

leafages rustled softly in the gentle breeze.

Những tán lá xào xạc nhẹ nhàng trong làn gió nhẹ.

the leafages provided a beautiful backdrop for our picnic.

Những tán lá cung cấp một phông nền tuyệt đẹp cho buổi dã ngoại của chúng tôi.

during the hike, we admired the colorful leafages along the trail.

Trong suốt chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi ngưỡng mộ những tán lá đầy màu sắc dọc theo đường mòn.

the leafages fell gracefully to the ground as winter approached.

Những tán lá rơi duyên dáng xuống đất khi mùa đông đến gần.

leafages can be a sign of the changing seasons.

Những tán lá có thể là dấu hiệu của sự thay đổi mùa.

we collected various leafages for our art project.

Chúng tôi đã thu thập nhiều loại tán lá khác nhau cho dự án nghệ thuật của chúng tôi.

leafages in the forest create a rich tapestry of colors.

Những tán lá trong rừng tạo ra một tấm thảm màu sắc phong phú.

children love to play in the leafages during fall.

Trẻ em thích chơi đùa trong những tán lá vào mùa thu.

the leafages were vibrant and full of life.

Những tán lá rực rỡ và tràn đầy sức sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay