promotional leaflets
tờ rơi khuyến mãi
informational leaflets
tờ rơi thông tin
advertising leaflets
tờ rơi quảng cáo
leaflets distribution
phân phối tờ rơi
leaflets design
thiết kế tờ rơi
leaflets printing
in tờ rơi
leaflets campaign
chiến dịch tờ rơi
leaflets collection
thu thập tờ rơi
leaflets samples
mẫu tờ rơi
leaflets feedback
phản hồi về tờ rơi
we distributed leaflets to promote the event.
Chúng tôi đã phát tờ rơi để quảng bá sự kiện.
the leaflets contain important information about the program.
Những tờ rơi chứa đựng thông tin quan trọng về chương trình.
she designed colorful leaflets for the campaign.
Cô ấy đã thiết kế những tờ rơi đầy màu sắc cho chiến dịch.
we need to print more leaflets for the exhibition.
Chúng tôi cần in thêm tờ rơi cho triển lãm.
leaflets are an effective way to reach potential customers.
Tờ rơi là một cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
he handed out leaflets at the busy intersection.
Anh ấy đã phát tờ rơi ở ngã tư đường đông đúc.
we received feedback on the leaflets from the audience.
Chúng tôi đã nhận được phản hồi về tờ rơi từ khán giả.
they used leaflets to raise awareness about the issue.
Họ đã sử dụng tờ rơi để nâng cao nhận thức về vấn đề đó.
leaflets can be a cost-effective marketing tool.
Tờ rơi có thể là một công cụ marketing tiết kiệm chi phí.
make sure the leaflets are easy to read and visually appealing.
Hãy chắc chắn rằng tờ rơi dễ đọc và hấp dẫn về mặt thị giác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay