leaguing

[Mỹ]/ˈliːɡɪŋ/
[Anh]/ˈliːɡɪŋ/

Dịch

v.hành động hình thành một liên minh hoặc liên đoàn
n.cấp độ hoặc hạng trong một liên đoàn; hiệp hội các câu lạc bộ thể thao; một đơn vị khoảng cách, khoảng 3 dặm

Cụm từ & Cách kết hợp

leaguing together

kết hợp với nhau

leaguing up

kết hợp lại

leaguing forces

tuyển tập lực lượng

leaguing allies

kết thành đồng minh

leaguing teams

kết hợp các đội

leaguing partners

kết hợp các đối tác

leaguing efforts

kết hợp các nỗ lực

leaguing togetherness

tinh thần đoàn kết

leaguing interests

kết hợp các lợi ích

leaguing community

kết hợp cộng đồng

Câu ví dụ

leaguing with other teams can enhance our strategy.

Việc liên kết với các đội khác có thể nâng cao chiến lược của chúng tôi.

they are leaguing together to promote the event.

Họ đang liên kết với nhau để quảng bá sự kiện.

leaguing can lead to better resource sharing.

Việc liên kết có thể dẫn đến chia sẻ nguồn lực tốt hơn.

our leaguing efforts have resulted in significant improvements.

Những nỗ lực liên kết của chúng tôi đã dẫn đến những cải tiến đáng kể.

leaguing with experts can provide valuable insights.

Việc liên kết với các chuyên gia có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị.

they are leaguing to tackle the common challenges.

Họ đang liên kết để giải quyết những thách thức chung.

leaguing across departments fosters collaboration.

Việc liên kết giữa các phòng ban thúc đẩy sự hợp tác.

our leaguing initiative aims to boost community engagement.

Sáng kiến liên kết của chúng tôi nhằm mục đích thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng.

leaguing with local businesses can increase our outreach.

Việc liên kết với các doanh nghiệp địa phương có thể tăng phạm vi tiếp cận của chúng tôi.

the organization is leaguing to address environmental issues.

Tổ chức đang liên kết để giải quyết các vấn đề môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay