leakages

[Mỹ]/ˈliːkɪdʒɪz/
[Anh]/ˈlikɪdʒɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc quá trình rò rỉ; các chất bị rò rỉ ra ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

water leakages

rò rỉ nước

gas leakages

rò rỉ khí

oil leakages

rò rỉ dầu

leakages detected

phát hiện rò rỉ

prevent leakages

ngăn ngừa rò rỉ

leakages reported

báo cáo rò rỉ

identify leakages

xác định rò rỉ

monitor leakages

giám sát rò rỉ

reduce leakages

giảm rò rỉ

analyze leakages

phân tích rò rỉ

Câu ví dụ

we need to address the leakages in the plumbing system.

Chúng tôi cần giải quyết các vấn đề rò rỉ trong hệ thống ống nước.

the company is investigating the leakages in its financial reports.

Công ty đang điều tra các vấn đề rò rỉ trong báo cáo tài chính của mình.

regular maintenance can help prevent leakages in buildings.

Việc bảo trì thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa rò rỉ trong các tòa nhà.

leakages in the roof can lead to serious damage.

Rò rỉ trên mái nhà có thể dẫn đến hư hỏng nghiêm trọng.

we discovered leakages in the gas line during the inspection.

Chúng tôi phát hiện ra các vấn đề rò rỉ trong đường ống dẫn khí trong quá trình kiểm tra.

the engineer proposed solutions to fix the leakages.

Kỹ sư đã đề xuất các giải pháp để sửa chữa các vấn đề rò rỉ.

leakages can significantly increase utility bills.

Rò rỉ có thể làm tăng đáng kể hóa đơn tiện ích.

identifying leakages early can save time and money.

Việc phát hiện rò rỉ sớm có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc.

they installed new seals to prevent any further leakages.

Họ đã lắp đặt các gioăng mới để ngăn ngừa bất kỳ rò rỉ nào khác.

leakages in the irrigation system can waste a lot of water.

Rò rỉ trong hệ thống tưới tiêu có thể lãng phí rất nhiều nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay