leashed dog
chó đeo rọ
leashed pet
thú cưng đeo rọ
leashed animal
động vật đeo rọ
leashed behavior
hành vi đeo rọ
leashed energy
năng lượng đeo rọ
leashed emotions
cảm xúc đeo rọ
leashed creativity
sáng tạo đeo rọ
leashed potential
tiềm năng đeo rọ
leashed freedom
tự do đeo rọ
leashed thoughts
suy nghĩ đeo rọ
the dog was leashed during the walk in the park.
Chó đã được đeo dây xích trong khi đi dạo trong công viên.
she prefers her cat to be leashed when outside.
Cô ấy thích mèo của mình được đeo dây xích khi ra ngoài.
always keep your pet leashed in public areas.
Luôn giữ thú cưng của bạn đeo dây xích ở những nơi công cộng.
the hiker kept his dog leashed to prevent it from wandering off.
Người đi bộ đường dài đã giữ cho chó của anh ta đeo dây xích để ngăn nó đi lạc.
it's important to have your dog leashed near busy roads.
Điều quan trọng là phải đeo dây xích cho chó của bạn gần những con đường đông đúc.
the park requires all dogs to be leashed at all times.
Công viên yêu cầu tất cả chó phải được đeo dây xích vào mọi lúc.
he struggled to control the leashed puppy.
Anh ta cố gắng kiểm soát chú chó con đang đeo dây xích.
she felt safer with her dog leashed during the festival.
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi chó của mình đeo dây xích trong lễ hội.
the trainer taught the owner how to keep the dog leashed.
Người huấn luyện viên đã dạy chủ cách giữ cho chó đeo dây xích.
leashed pets are often less anxious in crowded places.
Những thú cưng đeo dây xích thường ít lo lắng hơn ở những nơi đông đúc.
leashed dog
chó đeo rọ
leashed pet
thú cưng đeo rọ
leashed animal
động vật đeo rọ
leashed behavior
hành vi đeo rọ
leashed energy
năng lượng đeo rọ
leashed emotions
cảm xúc đeo rọ
leashed creativity
sáng tạo đeo rọ
leashed potential
tiềm năng đeo rọ
leashed freedom
tự do đeo rọ
leashed thoughts
suy nghĩ đeo rọ
the dog was leashed during the walk in the park.
Chó đã được đeo dây xích trong khi đi dạo trong công viên.
she prefers her cat to be leashed when outside.
Cô ấy thích mèo của mình được đeo dây xích khi ra ngoài.
always keep your pet leashed in public areas.
Luôn giữ thú cưng của bạn đeo dây xích ở những nơi công cộng.
the hiker kept his dog leashed to prevent it from wandering off.
Người đi bộ đường dài đã giữ cho chó của anh ta đeo dây xích để ngăn nó đi lạc.
it's important to have your dog leashed near busy roads.
Điều quan trọng là phải đeo dây xích cho chó của bạn gần những con đường đông đúc.
the park requires all dogs to be leashed at all times.
Công viên yêu cầu tất cả chó phải được đeo dây xích vào mọi lúc.
he struggled to control the leashed puppy.
Anh ta cố gắng kiểm soát chú chó con đang đeo dây xích.
she felt safer with her dog leashed during the festival.
Cô ấy cảm thấy an toàn hơn khi chó của mình đeo dây xích trong lễ hội.
the trainer taught the owner how to keep the dog leashed.
Người huấn luyện viên đã dạy chủ cách giữ cho chó đeo dây xích.
leashed pets are often less anxious in crowded places.
Những thú cưng đeo dây xích thường ít lo lắng hơn ở những nơi đông đúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay