leashes

[Mỹ]/liːʃɪz/
[Anh]/liːʃɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của dây xích; một dây để kiềm chế một con chó; vòng hoặc dây buộc; dây được sử dụng cho chó
v. dạng số ít ngôi ba của dây xích; để buộc hoặc kiềm chế

Cụm từ & Cách kết hợp

dog leashes

dây xích chó

tight leashes

dây xích ngắn

long leashes

dây xích dài

leashes on

đây xích đeo

multiple leashes

nhiều dây xích

training leashes

dây xích huấn luyện

adjustable leashes

dây xích có thể điều chỉnh

heavy leashes

dây xích nặng

short leashes

dây xích ngắn

colorful leashes

dây xích nhiều màu

Câu ví dụ

dogs need leashes when walking in public.

Những con chó cần dây xích khi đi dạo ở nơi công cộng.

she bought new leashes for her two dogs.

Cô ấy đã mua những dây xích mới cho hai con chó của mình.

leashes help keep pets safe and under control.

Dây xích giúp giữ cho thú cưng an toàn và kiểm soát được.

he prefers using retractable leashes for his dog.

Anh ấy thích sử dụng dây xích rút cho con chó của mình.

leashes can come in various colors and styles.

Dây xích có thể có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

always check the strength of the leashes before use.

Luôn kiểm tra độ bền của dây xích trước khi sử dụng.

many parks require dogs to be on leashes.

Nhiều công viên yêu cầu chó phải đeo dây xích.

training a dog to walk on leashes takes patience.

Huấn luyện một con chó đi bộ bằng dây xích cần sự kiên nhẫn.

leashes are essential for responsible pet ownership.

Dây xích là điều cần thiết cho việc sở hữu thú cưng có trách nhiệm.

she always carries extra leashes in her car.

Cô ấy luôn mang theo dây xích dự phòng trong xe của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay