leatherbacks

[Mỹ]/ˈlɛðəbæk/
[Anh]/ˈlɛðərˌbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con rùa biển lớn với vỏ da; một tên khác cho rùa da.

Cụm từ & Cách kết hợp

leatherback turtle

rùa da lưng

leatherback conservation

bảo tồn rùa da lưng

leatherback nesting

tổ của rùa da lưng

leatherback habitat

môi trường sống của rùa da lưng

leatherback migration

di cư của rùa da lưng

leatherback population

dân số rùa da lưng

leatherback species

loài rùa da lưng

leatherback size

kích thước của rùa da lưng

leatherback diet

chế độ ăn của rùa da lưng

leatherback research

nghiên cứu về rùa da lưng

Câu ví dụ

the leatherback turtle is the largest species of turtle.

rùa da lưng là loài rùa lớn nhất.

leatherback turtles can dive to great depths in the ocean.

rùa da lưng có thể lặn xuống những độ sâu lớn trong đại dương.

conservation efforts are crucial for the survival of leatherback turtles.

những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của rùa da lưng.

leatherback turtles primarily feed on jellyfish.

rùa da lưng chủ yếu ăn sứa.

many leatherback turtles migrate thousands of miles each year.

nhiều rùa da lưng di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.

leatherback turtles are known for their unique leathery shells.

rùa da lưng nổi tiếng với những chiếc vỏ da độc đáo của chúng.

scientists study leatherback turtles to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu rùa da lưng để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

pollution poses a significant threat to leatherback turtles.

ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến rùa da lưng.

leatherback turtles are listed as vulnerable by conservation organizations.

rùa da lưng được các tổ chức bảo tồn liệt kê là dễ bị tổn thương.

efforts to protect leatherback nesting sites are underway.

những nỗ lực để bảo vệ các địa điểm làm tổ của rùa da lưng đang được tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay