leathering

[Mỹ]/ˈlɛðərɪŋ/
[Anh]/ˈlɛðərɪŋ/

Dịch

n.bề mặt hoặc kết cấu của da

Cụm từ & Cách kết hợp

leathering process

quy trình thuộc da

leathering technique

kỹ thuật thuộc da

leathering goods

hàng hóa thuộc da

leathering industry

ngành công nghiệp thuộc da

leathering tools

dụng cụ thuộc da

leathering chemicals

hóa chất thuộc da

leathering hides

da thuộc

leathering techniques

các kỹ thuật thuộc da

leathering art

nghệ thuật thuộc da

leathering workshop

xưởng thuộc da

Câu ví dụ

leathering is essential for making durable shoes.

Việc thuộc da là điều cần thiết để làm giày bền.

the process of leathering can enhance the texture of the material.

Quy trình thuộc da có thể tăng cường kết cấu của vật liệu.

she learned the art of leathering from her grandmother.

Cô ấy đã học được nghệ thuật thuộc da từ bà của mình.

leathering techniques vary across different cultures.

Các kỹ thuật thuộc da khác nhau ở các nền văn hóa khác nhau.

he specializes in leathering for high-end fashion brands.

Anh ấy chuyên về thuộc da cho các thương hiệu thời trang cao cấp.

leathering can be a sustainable practice if done correctly.

Việc thuộc da có thể là một phương pháp bền vững nếu được thực hiện đúng cách.

understanding leathering is crucial for leather artisans.

Hiểu về thuộc da là điều quan trọng đối với các nghệ nhân da.

she showcased her leathering skills at the craft fair.

Cô ấy đã trưng bày kỹ năng thuộc da của mình tại hội chợ thủ công.

proper leathering can prevent the material from cracking.

Việc thuộc da đúng cách có thể ngăn vật liệu bị nứt.

he invested in quality tools for his leathering projects.

Anh ấy đã đầu tư vào các công cụ chất lượng cho các dự án thuộc da của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay