leatherwork tools
dụng cụ làm đồ da
leatherwork techniques
kỹ thuật làm đồ da
leatherwork projects
dự án làm đồ da
leatherwork supplies
nguyên liệu làm đồ da
leatherwork classes
lớp học làm đồ da
leatherwork patterns
mẫu làm đồ da
leatherwork crafts
thủ công da
leatherwork art
nghệ thuật làm đồ da
leatherwork designs
thiết kế đồ da
leatherwork workshops
hội thảo làm đồ da
she enjoys leatherwork as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ da như một sở thích.
he learned leatherwork from his grandfather.
Anh ấy đã học làm đồ da từ ông nội của mình.
leatherwork requires patience and skill.
Làm đồ da đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the workshop offers classes in leatherwork.
Xưởng sản xuất cung cấp các lớp học về làm đồ da.
she sells her leatherwork at local markets.
Cô ấy bán đồ da của mình tại các chợ địa phương.
his leatherwork is known for its intricate designs.
Đồ da của anh ấy nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
they use high-quality materials for their leatherwork.
Họ sử dụng vật liệu chất lượng cao cho đồ da của mình.
leatherwork can be a profitable business.
Làm đồ da có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
she displayed her leatherwork at the art fair.
Cô ấy trưng bày đồ da của mình tại hội chợ nghệ thuật.
he is passionate about traditional leatherwork techniques.
Anh ấy đam mê các kỹ thuật làm đồ da truyền thống.
leatherwork tools
dụng cụ làm đồ da
leatherwork techniques
kỹ thuật làm đồ da
leatherwork projects
dự án làm đồ da
leatherwork supplies
nguyên liệu làm đồ da
leatherwork classes
lớp học làm đồ da
leatherwork patterns
mẫu làm đồ da
leatherwork crafts
thủ công da
leatherwork art
nghệ thuật làm đồ da
leatherwork designs
thiết kế đồ da
leatherwork workshops
hội thảo làm đồ da
she enjoys leatherwork as a hobby.
Cô ấy thích làm đồ da như một sở thích.
he learned leatherwork from his grandfather.
Anh ấy đã học làm đồ da từ ông nội của mình.
leatherwork requires patience and skill.
Làm đồ da đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the workshop offers classes in leatherwork.
Xưởng sản xuất cung cấp các lớp học về làm đồ da.
she sells her leatherwork at local markets.
Cô ấy bán đồ da của mình tại các chợ địa phương.
his leatherwork is known for its intricate designs.
Đồ da của anh ấy nổi tiếng với những thiết kế phức tạp.
they use high-quality materials for their leatherwork.
Họ sử dụng vật liệu chất lượng cao cho đồ da của mình.
leatherwork can be a profitable business.
Làm đồ da có thể là một công việc kinh doanh có lợi nhuận.
she displayed her leatherwork at the art fair.
Cô ấy trưng bày đồ da của mình tại hội chợ nghệ thuật.
he is passionate about traditional leatherwork techniques.
Anh ấy đam mê các kỹ thuật làm đồ da truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay