leatherworker

[Mỹ]/ˈlɛðəˌwɜːkə/
[Anh]/ˈlɛðərˌwɜrkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm việc với da, sản xuất hoặc sửa chữa hàng da

Cụm từ & Cách kết hợp

leatherworker tools

dụng cụ thợ da

leatherworker skills

kỹ năng thợ da

leatherworker crafts

thủ công mỹ nghệ da

leatherworker supplies

nguyên vật liệu thợ da

leatherworker shop

cửa hàng của thợ da

leatherworker community

cộng đồng thợ da

leatherworker techniques

kỹ thuật thợ da

leatherworker projects

dự án của thợ da

leatherworker training

đào tạo thợ da

leatherworker association

hiệp hội thợ da

Câu ví dụ

the leatherworker crafted a beautiful handbag.

thợ da đã tạo ra một chiếc túi xách đẹp tuyệt.

she learned the trade from a skilled leatherworker.

cô ấy đã học nghề từ một thợ da lành nghề.

the leatherworker used high-quality materials for the project.

người thợ da đã sử dụng vật liệu chất lượng cao cho dự án.

many leatherworkers attend workshops to improve their skills.

nhiều thợ da tham gia các hội thảo để nâng cao kỹ năng của họ.

his father was a famous leatherworker in the region.

cha anh là một người thợ da nổi tiếng trong vùng.

the leatherworker specializes in custom-made belts.

người thợ da chuyên về các loại thắt lưng làm riêng.

she admired the leatherworker's attention to detail.

cô ấy ngưỡng mộ sự tỉ mỉ của người thợ da.

the leatherworker's shop was filled with unique creations.

cửa hàng của người thợ da tràn ngập những sản phẩm sáng tạo độc đáo.

after years of practice, he became a master leatherworker.

sau nhiều năm luyện tập, anh đã trở thành một thợ da bậc thầy.

local leatherworkers often collaborate on large projects.

các thợ da địa phương thường hợp tác trong các dự án lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay