living lebensraums
không gian sống
expanding lebensraums
mở rộng không gian sống
sustainable lebensraums
không gian sống bền vững
urban lebensraums
không gian sống đô thị
natural lebensraums
không gian sống tự nhiên
cultural lebensraums
không gian sống văn hóa
protected lebensraums
không gian sống được bảo vệ
shared lebensraums
không gian sống chung
rural lebensraums
không gian sống nông thôn
community lebensraums
không gian sống cộng đồng
many countries are competing for lebensraums.
Nhiều quốc gia đang cạnh tranh để giành lấy không gian sống.
the concept of lebensraums has historical significance.
Khái niệm về không gian sống có ý nghĩa lịch sử.
some ideologies promote the idea of lebensraums.
Một số hệ tư tưởng quảng bá ý tưởng về không gian sống.
lebensraums can lead to conflict between nations.
Không gian sống có thể dẫn đến xung đột giữa các quốc gia.
understanding lebensraums is essential in geopolitics.
Hiểu về không gian sống là điều cần thiết trong địa chính trị.
lebensraums were a central theme in certain political movements.
Không gian sống là một chủ đề trung tâm trong một số phong trào chính trị.
the search for lebensraums can impact immigration policies.
Việc tìm kiếm không gian sống có thể tác động đến các chính sách nhập cư.
historical events were influenced by the quest for lebensraums.
Các sự kiện lịch sử bị ảnh hưởng bởi cuộc tìm kiếm không gian sống.
lebensraums are often discussed in the context of expansionism.
Không gian sống thường được thảo luận trong bối cảnh chủ nghĩa bành trướng.
environmental concerns are related to the concept of lebensraums.
Các vấn đề môi trường liên quan đến khái niệm về không gian sống.
living lebensraums
không gian sống
expanding lebensraums
mở rộng không gian sống
sustainable lebensraums
không gian sống bền vững
urban lebensraums
không gian sống đô thị
natural lebensraums
không gian sống tự nhiên
cultural lebensraums
không gian sống văn hóa
protected lebensraums
không gian sống được bảo vệ
shared lebensraums
không gian sống chung
rural lebensraums
không gian sống nông thôn
community lebensraums
không gian sống cộng đồng
many countries are competing for lebensraums.
Nhiều quốc gia đang cạnh tranh để giành lấy không gian sống.
the concept of lebensraums has historical significance.
Khái niệm về không gian sống có ý nghĩa lịch sử.
some ideologies promote the idea of lebensraums.
Một số hệ tư tưởng quảng bá ý tưởng về không gian sống.
lebensraums can lead to conflict between nations.
Không gian sống có thể dẫn đến xung đột giữa các quốc gia.
understanding lebensraums is essential in geopolitics.
Hiểu về không gian sống là điều cần thiết trong địa chính trị.
lebensraums were a central theme in certain political movements.
Không gian sống là một chủ đề trung tâm trong một số phong trào chính trị.
the search for lebensraums can impact immigration policies.
Việc tìm kiếm không gian sống có thể tác động đến các chính sách nhập cư.
historical events were influenced by the quest for lebensraums.
Các sự kiện lịch sử bị ảnh hưởng bởi cuộc tìm kiếm không gian sống.
lebensraums are often discussed in the context of expansionism.
Không gian sống thường được thảo luận trong bối cảnh chủ nghĩa bành trướng.
environmental concerns are related to the concept of lebensraums.
Các vấn đề môi trường liên quan đến khái niệm về không gian sống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now