lechatelierites

[Mỹ]/ˌleɪʃəˈtɛlɪˌaɪts/
[Anh]/ˌleɪʃəˈtɛlɪˌaɪts/

Dịch

n. một khoáng chất bao gồm một dạng silica

Cụm từ & Cách kết hợp

lechatelierites formation

sự hình thành của lechatelierite

lechatelierites properties

các tính chất của lechatelierite

lechatelierites occurrence

sự xuất hiện của lechatelierite

lechatelierites analysis

phân tích lechatelierite

lechatelierites uses

sử dụng lechatelierite

lechatelierites characteristics

các đặc điểm của lechatelierite

lechatelierites samples

mẫu lechatelierite

lechatelierites research

nghiên cứu về lechatelierite

lechatelierites deposits

các mỏ lechatelierite

lechatelierites applications

các ứng dụng của lechatelierite

Câu ví dụ

lechatelierites are often found in volcanic regions.

các chất khoáng lechatelierite thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa.

the study of lechatelierites can provide insights into volcanic activity.

nghiên cứu về lechatelierite có thể cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động núi lửa.

scientists are investigating the properties of lechatelierites.

các nhà khoa học đang điều tra các đặc tính của lechatelierite.

lechatelierites are a type of natural glass.

lechatelierite là một loại thủy tinh tự nhiên.

the formation of lechatelierites occurs under high temperature conditions.

quá trình hình thành lechatelierite xảy ra trong điều kiện nhiệt độ cao.

geologists use lechatelierites to understand past volcanic eruptions.

các nhà địa chất sử dụng lechatelierite để hiểu về các vụ phun trào núi lửa trong quá khứ.

lechatelierites can be identified by their unique glassy texture.

lechatelierite có thể được nhận biết bằng kết cấu thủy tinh độc đáo của chúng.

research on lechatelierites has implications for understanding earth's geology.

nghiên cứu về lechatelierite có ý nghĩa đối với việc hiểu địa chất của trái đất.

lechatelierites are typically formed during rapid cooling of lava.

lechatelierite thường được hình thành trong quá trình làm nguội nhanh dung nham.

collecting samples of lechatelierites can be challenging due to their rarity.

việc thu thập các mẫu lechatelierite có thể là một thách thức do sự quý hiếm của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay