lecheries

[Mỹ]/ˈlɛtʃəriz/
[Anh]/ˈlɛtʃəriz/

Dịch

n.sự buông thả thái quá trong hoạt động tình dục; hành vi phóng túng; sự dâm đãng

Cụm từ & Cách kết hợp

lecheries abound

những thú vui trác táng lan tràn

indulge in lecheries

thưởng thức những thú vui trác táng

lecheries revealed

những thú vui trác táng bị phơi bày

expose lecheries

phơi bày những thú vui trác táng

lecheries exposed

những thú vui trác táng bị phơi bày

lecheries and lust

những thú vui trác táng và dục vọng

lecheries of life

những thú vui trác táng của cuộc đời

discuss lecheries

thảo luận về những thú vui trác táng

lecheries in art

những thú vui trác táng trong nghệ thuật

Câu ví dụ

his lecheries led to the downfall of his marriage.

Những dục vọng của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ của cuộc hôn nhân của anh ta.

the novel explores themes of lecheries and betrayal.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về dục vọng và phản bội.

she was tired of his constant lecheries.

Cô ấy mệt mỏi với những dục vọng không ngừng của anh ta.

lecheries can ruin friendships and reputations.

Những dục vọng có thể phá hủy tình bạn và danh tiếng.

his lecheries were well-known in the town.

Những dục vọng của anh ta được biết đến rộng rãi trong thị trấn.

the film depicts the lecheries of the wealthy elite.

Bộ phim mô tả những dục vọng của giới thượng lưu giàu có.

she refused to tolerate his lecheries any longer.

Cô ấy không thể chịu đựng thêm những dục vọng của anh ta nữa.

lecheries often lead to complicated love triangles.

Những dục vọng thường dẫn đến những mối tình tay ba phức tạp.

his reputation was marred by his lecheries.

Danh tiếng của anh ta bị ảnh hưởng bởi những dục vọng của anh ta.

the story highlights the consequences of lecheries.

Câu chuyện làm nổi bật những hậu quả của dục vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay