lectins

[Mỹ]/ˈlɛktɪn/
[Anh]/ˈlɛktɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại protein có thể liên kết với carbohydrate và thường tham gia vào các quá trình sinh học

Cụm từ & Cách kết hợp

high lectin

lectin hàm lượng cao

lectin sensitivity

độ nhạy lectin

lectin free

không chứa lectin

lectin binding

kết hợp lectin

plant lectin

lectin thực vật

lectin diet

chế độ ăn lectin

lectin levels

mức lectin

lectin research

nghiên cứu lectin

lectin activity

hoạt động của lectin

lectin effects

tác dụng của lectin

Câu ví dụ

lectin can bind to carbohydrates on cell surfaces.

Lectin có thể liên kết với carbohydrate trên bề mặt tế bào.

some legumes contain high levels of lectin.

Một số loại đậu có hàm lượng lectin cao.

lectin may play a role in immune responses.

Lectin có thể đóng vai trò trong các phản ứng miễn dịch.

consuming raw beans can increase lectin intake.

Ăn đậu sống có thể làm tăng lượng lectin nạp vào cơ thể.

some people are sensitive to lectin-rich foods.

Một số người nhạy cảm với các loại thực phẩm giàu lectin.

cooking can reduce the lectin content in foods.

Nấu chín có thể làm giảm hàm lượng lectin trong thực phẩm.

lectin can interfere with nutrient absorption.

Lectin có thể gây nhiễu quá trình hấp thụ chất dinh dưỡng.

research is ongoing to understand lectin's effects.

Nghiên cứu vẫn đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về tác dụng của lectin.

some diets restrict lectin consumption for health reasons.

Một số chế độ ăn hạn chế tiêu thụ lectin vì lý do sức khỏe.

lectin's role in plant defense mechanisms is significant.

Vai trò của lectin trong các cơ chế bảo vệ của thực vật là rất quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay