leedss

[Mỹ]/liːdz/
[Anh]/liːdz/

Dịch

n. một thành phố ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ & Cách kết hợp

leedss city

thành phố leedss

leedss university

đại học leedss

leedss festival

lễ hội leedss

leedss area

khu vực leedss

leedss team

đội leedss

leedss market

chợ leedss

leedss culture

văn hóa leedss

leedss event

sự kiện leedss

leedss park

công viên leedss

leedss nightlife

cuộc sống về đêm ở leedss

Câu ví dụ

leeds is known for its vibrant music scene.

leeds nổi tiếng với phong cảnh âm nhạc sôi động.

many students choose to study in leeds.

nhiều sinh viên chọn học tại leeds.

leeds has a rich industrial history.

leeds có lịch sử công nghiệp phong phú.

the city of leeds offers various cultural events.

thành phố leeds cung cấp nhiều sự kiện văn hóa khác nhau.

leeds united is a famous football club.

leeds united là một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng.

visitors can explore the beautiful parks in leeds.

khách du lịch có thể khám phá những công viên tuyệt đẹp ở leeds.

leeds is home to several prestigious universities.

leeds là nơi có nhiều trường đại học danh tiếng.

the shopping district in leeds is very popular.

khu mua sắm ở leeds rất phổ biến.

leeds hosts an annual arts festival.

leeds tổ chức một lễ hội nghệ thuật hàng năm.

many tourists visit leeds for its historical architecture.

nhiều khách du lịch đến thăm leeds vì kiến trúc lịch sử của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay